Spanish Segunda Division01:30 ngày 03/05/2025

Cordoba
4 - 2

Cadiz CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
CordobaChỉ sốCadiz CF
11Chỉ số 212
1Chỉ số 33
0Chỉ số 41
68Chỉ số 2419
16Chỉ số 223
67Chỉ số 2533
111Chỉ số 2360
2Chỉ số 80
10Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Cordoba
Sơ đồ 4-3-313211553827231410
Đội hình xuất phát

C.Marin#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Albarran#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

XaviSintes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Marvel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Portillo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I. Ruiz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Ortiz#2 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Zidane#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Carracedo#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Obolskiy#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.González#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.González#11

J.González#25

J.González#20

J.González#39
J.González#38

J.González#18
J.González#36

J.González#26

J.González#29
Cadiz CF
Sơ đồ 4-4-21214337252782279
Đội hình xuất phát

D.Gil#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Zaldua#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Kovacevic#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.J.Jarque#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Climent#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ó.Melendo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Diakité#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Fernández#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Ontiveros#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Sobrino#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Martí#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Martí#26
R.Martí#39

R.Martí#19

R.Martí#21

R.Martí#18

R.Martí#17

R.Martí#30

R.Martí#5

R.Martí#13

R.Martí#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cadiz CF2 - 0
Cordoba
Cordoba1 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 1
Cordoba
Cordoba1 - 3
Cadiz CF
Cadiz CF2 - 0
Cordoba
Cordoba1 - 2
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 1
Cordoba
Cordoba1 - 3
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 2
Cordoba
Cordoba2 - 2
Cadiz CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cordoba
Eldense1 - 1
Cordoba
Cordoba0 - 0
Real Oviedo
Cordoba2 - 2
Levante
Malaga0 - 1
Cordoba
Cordoba1 - 2
Elche CF
Real Zaragoza1 - 1
Cordoba
Cordoba1 - 1
Sporting Gijon
RC Deportivo1 - 1
Cordoba
Cordoba5 - 0
Granada CF
Racing de Ferrol0 - 1
CordobaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cadiz CF
Cadiz CF1 - 0
Sporting Gijon
Burgos CF2 - 2
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 1
Elche CF
RC Deportivo1 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 0
Eibar
Tenerife2 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 0
Granada CF
Malaga0 - 2
Cadiz CF
Albacete Balompié SAD3 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 0
CastellonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cordoba
#14#22#30#41#510#60#70
Cadiz CF
#12#20#31#43#52#60#70
Mirandes
Racing Santander
Almeria
SD Huesca
FC Cartagena