Spanish Segunda Division03:00 ngày 24/02/2025

Cadiz CF
0 - 0

Castellon
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cadiz CFChỉ sốCastellon
4Chỉ số 210
45Chỉ số 2555
83Chỉ số 2392
36Chỉ số 2438
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
7Chỉ số 228
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Cadiz CF
Sơ đồ 4-2-3-1120145372787221916
Đội hình xuất phát

D.Gil#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Carcelén#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Kovacevic#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Chust#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Climent#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Diakité#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Fernández#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

R.Sobrino#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Ontiveros#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Garrido#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Ramos#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Ramos#13

C.Ramos#23

C.Ramos#2

C.Ramos#6

C.Ramos#21

C.Ramos#10

C.Ramos#25

C.Ramos#18

C.Ramos#9

C.Ramos#3

C.Ramos#17
C.Ramos#32
Castellon
Sơ đồ 3-5-215203322223810214
Đội hình xuất phát

G.Crettaz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Jiménez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Markanich#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Vertrouwd#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Chirino#22 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

G.Zarfino#2 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Calavera#23 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

KennethMamah#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

R.Sánchez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Calatrava#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

IsraelSuero#4 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
IsraelSuero#29

IsraelSuero#19

IsraelSuero#18

IsraelSuero#51

IsraelSuero#3

IsraelSuero#16

IsraelSuero#9

IsraelSuero#13

IsraelSuero#12

IsraelSuero#14

IsraelSuero#25

IsraelSuero#7

IsraelSuero#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Castellon1 - 3
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 0
Castellon
Castellon4 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 1
Castellon
Castellon2 - 0
Cadiz CF
Castellon2 - 0
Cadiz CF
Castellon1 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 2
CastellonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cadiz CF
Racing Santander2 - 3
Cadiz CF
Cadiz CF5 - 2
FC Cartagena
Real Zaragoza0 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF3 - 1
Mirandes
Eldense1 - 4
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 0
Levante
Atletico Sanluqueno1 - 4
Cadiz CF
Almeria1 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 1
Burgos CF
Cadiz CF1 - 0
Albacete Balompié SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của Castellon
Castellon2 - 0
Eibar
Racing de Ferrol1 - 3
Castellon
Castellon0 - 1
SD Huesca
Real Oviedo1 - 0
Castellon
Castellon1 - 2
Cordoba
Tenerife2 - 0
Castellon
Castellon0 - 2
Elche CF
RC Deportivo5 - 1
Castellon
Castellon4 - 1
FC Cartagena
Albacete Balompié SAD0 - 0
CastellonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cadiz CF
#10#20#30#41#56#60#70
Castellon
#10#20#30#41#53#60#70
Granada CF
Malaga
Sporting Gijon