Spanish Segunda Division02:30 ngày 25/03/2025

Real Zaragoza
1 - 1

Cordoba
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real ZaragozaChỉ sốCordoba
4Chỉ số 25
3Chỉ số 36
1Chỉ số 80
3Chỉ số 212
10Chỉ số 225
36Chỉ số 2454
66Chỉ số 2397
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Zaragoza
Sơ đồ 3-5-2131915321410213397
Đội hình xuất phát

G.Poussin#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Calero#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Vital#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Amador#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Luna#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

FranchoSerrano#14 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

R.Guti#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

T.Moya#21 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Liso#33 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

D.Gómez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Soberon#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Soberon#23

M.Soberon#5

M.Soberon#20

M.Soberon#40

M.Soberon#22

M.Soberon#31
M.Soberon#39

M.Soberon#29

M.Soberon#34

M.Soberon#25

M.Soberon#4
Cordoba
Sơ đồ 4-3-32622151621826231410
Đội hình xuất phát

R.Vila#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Isaac#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

XaviSintes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Alves#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Albarran#21 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

I. Ruiz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Ortiz#2 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Sala#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Carracedo#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Obolskiy#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.González#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.González#7

J.González#11

J.González#18

J.González#24

J.González#25

J.González#3

J.González#5
J.González#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cordoba2 - 2
Real Zaragoza
Cordoba0 - 3
Real Zaragoza
Real Zaragoza0 - 0
Cordoba
Real Zaragoza1 - 0
Cordoba
Cordoba1 - 2
Real Zaragoza
Cordoba2 - 1
Real Zaragoza
Real Zaragoza1 - 1
Cordoba
Cordoba0 - 2
Real Zaragoza
Real Zaragoza0 - 1
Cordoba
Cordoba1 - 2
Real ZaragozaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Zaragoza
Almeria4 - 1
Real Zaragoza
Real Zaragoza2 - 4
Eldense
Real Zaragoza1 - 1
Sporting Gijon
Granada CF2 - 2
Real Zaragoza
Real Zaragoza0 - 1
Burgos CF
Albacete Balompié SAD2 - 1
Real Zaragoza
Real Zaragoza0 - 0
Cadiz CF
Malaga1 - 2
Real Zaragoza
Real Zaragoza2 - 2
Tenerife
Elche CF1 - 0
Real ZaragozaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cordoba
Cordoba1 - 1
Sporting Gijon
RC Deportivo1 - 1
Cordoba
Cordoba5 - 0
Granada CF
Racing de Ferrol0 - 1
Cordoba
Tenerife2 - 3
Cordoba
Cordoba1 - 2
SD Huesca
FC Cartagena0 - 1
Cordoba
Cordoba1 - 2
Racing Santander
Castellon1 - 2
Cordoba
Cordoba0 - 3
AlmeriaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Zaragoza
#11#20#30#44#54#60#70
Cordoba
#11#20#30#46#55#60#70
Levante
Mirandes
Real Oviedo
Eibar