Spanish Segunda Division21:15 ngày 26/04/2025

Eldense
1 - 1

Cordoba
Thống kê
Thống kê trận đấu
EldenseChỉ sốCordoba
5Chỉ số 24
49Chỉ số 2436
3Chỉ số 226
0Chỉ số 41
4Chỉ số 212
0Chỉ số 80
4Chỉ số 31
33Chỉ số 2567
60Chỉ số 2388
Lineup
Đội hình trận đấu
Eldense
Sơ đồ 4-4-2124262317812191110
Đội hình xuất phát

D.Martín#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Parra#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Đumić#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Barzic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mateu#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.García#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.O.Diaz#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Diawara#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Vico#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Ortuno#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Llabrés#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Llabrés#22

J.Llabrés#7

J.Llabrés#16

J.Llabrés#36

J.Llabrés#13

J.Llabrés#3

J.Llabrés#14

J.Llabrés#18

J.Llabrés#24

J.Llabrés#25

J.Llabrés#6

J.Llabrés#21
Cordoba
Sơ đồ 4-3-313211553287102011
Đội hình xuất phát

C.Marin#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Albarran#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

XaviSintes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Marvel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Portillo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Ortiz#2 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I. Ruiz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Zidane#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.González#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.M.C.Marin#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Yoldi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Yoldi#25

A.Yoldi#16

A.Yoldi#24

A.Yoldi#14

A.Yoldi#18

A.Yoldi#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Eldense
Racing de Ferrol1 - 0
Eldense
Eldense1 - 2
Sporting Gijon
FC Cartagena0 - 1
Eldense
Eldense0 - 0
Burgos CF
Elche CF2 - 0
Eldense
Eldense2 - 2
Mirandes
Real Zaragoza2 - 4
Eldense
Eldense1 - 2
Levante
Albacete Balompié SAD0 - 1
Eldense
Eldense2 - 0
RC DeportivoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cordoba
Cordoba0 - 0
Real Oviedo
Cordoba2 - 2
Levante
Malaga0 - 1
Cordoba
Cordoba1 - 2
Elche CF
Real Zaragoza1 - 1
Cordoba
Cordoba1 - 1
Sporting Gijon
RC Deportivo1 - 1
Cordoba
Cordoba5 - 0
Granada CF
Racing de Ferrol0 - 1
Cordoba
Tenerife2 - 3
CordobaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Eldense
#11#21#30#44#55#60#70
Cordoba
#11#20#31#42#54#60#70
Racing Santander
Almeria
SD Huesca
Eibar
Cadiz CF
Castellon