Spanish Segunda Division19:00 ngày 30/03/2025

Cordoba
1 - 2

Elche CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
CordobaChỉ sốElche CF
10Chỉ số 224
51Chỉ số 2443
4Chỉ số 30
0Chỉ số 40
7Chỉ số 214
11Chỉ số 22
0Chỉ số 80
65Chỉ số 2379
43Chỉ số 2557
Lineup
Đội hình trận đấu
Cordoba
Sơ đồ 4-3-326221516218247231410
Đội hình xuất phát

R.Vila#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Isaac#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

XaviSintes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Alves#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Albarran#21 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

I. Ruiz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Magunazelaia#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Zidane#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Carracedo#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Obolskiy#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.González#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.González#12

J.González#20

J.González#3
J.González#35

J.González#5

J.González#25

J.González#13

J.González#2

J.González#18

J.González#11
Elche CF
Sơ đồ 4-4-21315461223211420107
Đội hình xuất phát

M.Dituro#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Á.Núñez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Diaby#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Bigas#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Salinas#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Pejiño#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Castro#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Febas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Valera#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.F.Mercau#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Ó.Plano#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ó.Plano#19

Ó.Plano#17

Ó.Plano#31

Ó.Plano#9

Ó.Plano#1

Ó.Plano#11

Ó.Plano#2

Ó.Plano#5

Ó.Plano#30

Ó.Plano#3

Ó.Plano#22

Ó.Plano#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Elche CF3 - 1
Cordoba
Elche CF1 - 0
Cordoba
Cordoba1 - 1
Elche CF
Elche CF1 - 4
Cordoba
Cordoba1 - 0
Elche CF
Elche CF1 - 1
Cordoba
Cordoba3 - 1
Elche CF
Elche CF2 - 1
Cordoba
Cordoba0 - 2
Elche CF
Elche CF2 - 2
CordobaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cordoba
Real Zaragoza1 - 1
Cordoba
Cordoba1 - 1
Sporting Gijon
RC Deportivo1 - 1
Cordoba
Cordoba5 - 0
Granada CF
Racing de Ferrol0 - 1
Cordoba
Tenerife2 - 3
Cordoba
Cordoba1 - 2
SD Huesca
FC Cartagena0 - 1
Cordoba
Cordoba1 - 2
Racing Santander
Castellon1 - 2
CordobaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elche CF
Elche CF2 - 0
Eldense
Real Oviedo1 - 1
Elche CF
Elche CF3 - 1
Castellon
Racing Santander2 - 0
Elche CF
Elche CF2 - 1
FC Cartagena
Almeria1 - 1
Elche CF
Elche CF2 - 0
Tenerife
Elche CF1 - 0
FC Copenhagen
Mirandes3 - 0
Elche CF
Elche CF2 - 0
EibarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cordoba
#11#21#30#44#511#60#70
Elche CF
#12#21#30#40#52#60#70
Levante
Albacete Balompié SAD
Burgos CF
Cadiz CF
Malaga