Spanish Segunda Division01:30 ngày 26/04/2025

Cadiz CF
1 - 0

Sporting Gijon
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cadiz CFChỉ sốSporting Gijon
1Chỉ số 213
1Chỉ số 31
40Chỉ số 2560
8Chỉ số 226
0Chỉ số 40
85Chỉ số 23102
0Chỉ số 80
1Chỉ số 25
46Chỉ số 2455
Lineup
Đội hình trận đấu
Cadiz CF
Sơ đồ 4-4-21214337254822169
Đội hình xuất phát

D.Gil#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Zaldua#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Kovacevic#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.J.Jarque#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Climent#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ó.Melendo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Alcaraz#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Fernández#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Ontiveros#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Ramos#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Martí#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Martí#13

R.Martí#19

R.Martí#7

R.Martí#21

R.Martí#18

R.Martí#23

R.Martí#17

R.Martí#27

R.Martí#5

R.Martí#20

R.Martí#26
Sporting Gijon
Sơ đồ 4-2-3-1120154361417182119
Đội hình xuất phát

R.Yáñez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Vazquez#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Maraš#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Pier#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Ángel#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

N.Martín#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Olaetxea#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Dubasin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Gelabert#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Serrano#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Otero#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Otero#11

J.Otero#22

J.Otero#13
J.Otero#37

J.Otero#9

J.Otero#10

J.Otero#28
J.Otero#31

J.Otero#5

J.Otero#27

J.Otero#29
J.Otero#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting Gijon2 - 0
Cadiz CF
Sporting Gijon0 - 0
Cadiz CF
Sporting Gijon1 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF3 - 1
Sporting Gijon
Sporting Gijon1 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 0
Sporting Gijon
Cadiz CF0 - 0
Sporting Gijon
Sporting Gijon0 - 3
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 1
Sporting Gijon
Sporting Gijon4 - 2
Cadiz CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cadiz CF
Burgos CF2 - 2
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 1
Elche CF
RC Deportivo1 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 0
Eibar
Tenerife2 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 0
Granada CF
Malaga0 - 2
Cadiz CF
Albacete Balompié SAD3 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 0
Castellon
Racing Santander2 - 3
Cadiz CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Gijon
Sporting Gijon3 - 1
Mirandes
Eldense1 - 2
Sporting Gijon
Sporting Gijon1 - 3
Tenerife
SD Huesca3 - 2
Sporting Gijon
Sporting Gijon0 - 2
Albacete Balompié SAD
Cordoba1 - 1
Sporting Gijon
Sporting Gijon1 - 1
Racing Santander
Real Zaragoza1 - 1
Sporting Gijon
Sporting Gijon1 - 1
Almeria
Levante0 - 0
Sporting GijonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cadiz CF
#11#21#30#41#51#60#70
Sporting Gijon
#10#20#30#41#55#60#70
Real Oviedo
Racing de Ferrol
FC Cartagena