Spanish Segunda Division00:30 ngày 03/03/2025

Albacete Balompié SAD
3 - 0

Cadiz CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Albacete Balompié SADChỉ sốCadiz CF
0Chỉ số 41
8Chỉ số 223
89Chỉ số 2386
38Chỉ số 2451
4Chỉ số 22
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
4Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Albacete Balompié SAD
Sơ đồ 4-4-21342327241020871135
Đội hình xuất phát

R.Lizoain#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

AgusMedina#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Sánchez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Lalo Aguilar#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Costa#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Fidel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Pacheco#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Rodríguez#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.García#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.C.Lazo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Kofane#35 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Kofane#19

C.Kofane#15

C.Kofane#18

C.Kofane#21

C.Kofane#2
C.Kofane#30

C.Kofane#5

C.Kofane#22

C.Kofane#17

C.Kofane#14

C.Kofane#3
Cadiz CF
Sơ đồ 4-2-3-1120353782716221923
Đội hình xuất phát

D.Gil#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Carcelén#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.J.Jarque#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Chust#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Climent#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Fernández#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

M.Diakité#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Ramos#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Ontiveros#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Garrido#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Fernández#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Fernández#4

C.Fernández#2

C.Fernández#7

C.Fernández#6

C.Fernández#21

C.Fernández#10

C.Fernández#25

C.Fernández#13

C.Fernández#17

C.Fernández#14

C.Fernández#9

C.Fernández#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cadiz CF1 - 0
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD0 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 1
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD1 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 0
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD1 - 1
Cadiz CF
Albacete Balompié SAD1 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF2 - 0
Albacete Balompié SAD
Cadiz CF4 - 0
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD2 - 1
Cadiz CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD0 - 1
Eldense
Real Oviedo1 - 0
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD2 - 1
Real Zaragoza
Tenerife3 - 1
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD2 - 1
Almeria
Eibar1 - 1
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD2 - 2
Racing Santander
FC Cartagena0 - 0
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD0 - 0
Levante
Cadiz CF1 - 0
Albacete Balompié SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cadiz CF
Cadiz CF0 - 0
Castellon
Racing Santander2 - 3
Cadiz CF
Cadiz CF5 - 2
FC Cartagena
Real Zaragoza0 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF3 - 1
Mirandes
Eldense1 - 4
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 0
Levante
Atletico Sanluqueno1 - 4
Cadiz CF
Almeria1 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 1
Burgos CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Albacete Balompié SAD
#13#20#30#41#54#60#70
Cadiz CF
#10#20#31#43#52#60#70
Elche CF
Granada CF
SD Huesca
Cordoba
RC Deportivo
Malaga
Sporting Gijon
Racing de Ferrol