Spanish Segunda Division20:00 ngày 22/02/2025

Racing de Ferrol
0 - 1

Cordoba
Thống kê
Thống kê trận đấu
Racing de FerrolChỉ sốCordoba
98Chỉ số 2394
2Chỉ số 34
0Chỉ số 216
1Chỉ số 40
15Chỉ số 2452
4Chỉ số 227
4Chỉ số 22
35Chỉ số 2565
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Racing de Ferrol
Sơ đồ 4-4-225222315121710242219
Đội hình xuất phát

J.R.Suarez#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Buñuel#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Cabaco#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Castro#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

E.Insua#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Dorrio#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Señé#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Perea#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Garcia#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Blanco#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Jauregi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Jauregi#3

E.Jauregi#14

E.Jauregi#5

E.Jauregi#19

E.Jauregi#11

E.Jauregi#6

E.Jauregi#13

E.Jauregi#4

E.Jauregi#8

E.Jauregi#18

E.Jauregi#1

E.Jauregi#7
Cordoba
Sơ đồ 4-3-31322151621726102017
Đội hình xuất phát

C.Marin#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Isaac#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

XaviSintes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Alves#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Albarran#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Zidane#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Ortiz#2 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Sala#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.González#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.M.C.Marin#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Adilson#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Adilson#11

Adilson#23

Adilson#3

Adilson#5

Adilson#25

Adilson#24

Adilson#14

Adilson#18

Adilson#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cordoba3 - 1
Racing de Ferrol
Cordoba1 - 2
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol1 - 1
Cordoba
Cordoba1 - 0
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol0 - 1
Cordoba
Cordoba1 - 2
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol0 - 0
CordobaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing de Ferrol
Mirandes4 - 1
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol1 - 3
Castellon
Levante0 - 1
Racing de Ferrol
Racing Santander6 - 0
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol0 - 0
FC Cartagena
Racing de Ferrol1 - 3
Rayo Vallecano
Real Zaragoza1 - 0
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol1 - 4
Almeria
Sporting Gijon1 - 3
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol1 - 5
Real OviedoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cordoba
Tenerife2 - 3
Cordoba
Cordoba1 - 2
SD Huesca
FC Cartagena0 - 1
Cordoba
Cordoba1 - 2
Racing Santander
Castellon1 - 2
Cordoba
Cordoba0 - 3
Almeria
Real Oviedo2 - 3
Cordoba
Cordoba2 - 1
Eibar
Levante2 - 2
Cordoba
Cordoba3 - 0
TenerifeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Racing de Ferrol
#10#20#31#42#54#60#70
Cordoba
#11#20#30#44#52#60#70
Elche CF
Granada CF
Albacete Balompié SAD
Burgos CF
RC Deportivo
Cadiz CF
Malaga
Eldense