Spanish Segunda Division20:00 ngày 02/03/2025

Cordoba
5 - 0

Granada CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
CordobaChỉ sốGranada CF
110Chỉ số 2371
0Chỉ số 80
4Chỉ số 32
9Chỉ số 2211
3Chỉ số 27
8Chỉ số 214
52Chỉ số 2548
32Chỉ số 2438
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Cordoba
Sơ đồ 4-3-31322151621876102017
Đội hình xuất phát

C.Marin#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Isaac#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

XaviSintes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Alves#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Albarran#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I. Ruiz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Zidane#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Sala#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.González#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.M.C.Marin#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Adilson#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Adilson#5

Adilson#12

Adilson#11

Adilson#26

Adilson#18

Adilson#2

Adilson#14

Adilson#24

Adilson#25

Adilson#23

Adilson#3
Granada CF
Sơ đồ 4-4-212516241162021717
Đội hình xuất phát

L.Zidane#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Sanchez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Insua#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

ManuLama#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Williams#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Tsitaishvili#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Hongla#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Ruiz#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Rebbach#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Boyé#7 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

B.Bastón#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Bastón#27

B.Bastón#19

B.Bastón#30
B.Bastón#37

B.Bastón#25

B.Bastón#13
B.Bastón#28

B.Bastón#26

B.Bastón#4

B.Bastón#23

B.Bastón#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Granada CF1 - 0
Cordoba
Cordoba1 - 0
Granada CF
Cordoba1 - 2
Granada CF
Granada CF4 - 2
Cordoba
Cordoba1 - 2
Granada CF
Granada CF3 - 1
Cordoba
Cordoba0 - 1
Granada CF
Cordoba2 - 0
Granada CF
Granada CF2 - 0
Cordoba
Cordoba2 - 0
Granada CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cordoba
Racing de Ferrol0 - 1
Cordoba
Tenerife2 - 3
Cordoba
Cordoba1 - 2
SD Huesca
FC Cartagena0 - 1
Cordoba
Cordoba1 - 2
Racing Santander
Castellon1 - 2
Cordoba
Cordoba0 - 3
Almeria
Real Oviedo2 - 3
Cordoba
Cordoba2 - 1
Eibar
Levante2 - 2
CordobaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Granada CF
Granada CF2 - 2
Real Zaragoza
SD Huesca1 - 1
Granada CF
Granada CF0 - 0
Mirandes
Eldense0 - 3
Granada CF
Granada CF3 - 1
Sporting Gijon
Levante3 - 1
Granada CF
Granada CF0 - 0
Burgos CF
Granada CF0 - 0
Getafe
Eibar1 - 1
Granada CF
Granada CF4 - 1
FC CartagenaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cordoba
#15#22#30#44#53#60#70
Granada CF
#10#20#30#42#57#60#70
Elche CF
Albacete Balompié SAD
RC Deportivo
Cadiz CF
Malaga