Spanish Segunda Division03:00 ngày 16/03/2025

Cordoba
1 - 1

Sporting Gijon
Thống kê
Thống kê trận đấu
CordobaChỉ sốSporting Gijon
13Chỉ số 222
0Chỉ số 80
5Chỉ số 21
143Chỉ số 23136
1Chỉ số 33
95Chỉ số 2466
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
Lineup
Đội hình trận đấu
Cordoba
Sơ đồ 4-3-31322151621826232010
Đội hình xuất phát

C.Marin#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Isaac#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

XaviSintes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Alves#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Albarran#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I. Ruiz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Ortiz#2 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Sala#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Carracedo#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.M.C.Marin#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.González#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.González#11

J.González#25

J.González#3

J.González#5

J.González#24

J.González#14

J.González#18
J.González#36

J.González#26
Sporting Gijon
Sơ đồ 4-3-312154221862117197
Đội hình xuất phát

R.Yáñez#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

G.Rosas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Maraš#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Pier#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Sánchez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Gelabert#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Martín#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Serrano#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Dubasin#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Otero#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Campos#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Campos#27

G.Campos#29

G.Campos#28

G.Campos#13

G.Campos#20

G.Campos#16

G.Campos#11

G.Campos#23

G.Campos#12

G.Campos#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting Gijon2 - 0
Cordoba
Cordoba1 - 2
Sporting Gijon
Sporting Gijon0 - 0
Cordoba
Cordoba3 - 0
Sporting Gijon
Sporting Gijon3 - 2
Cordoba
Sporting Gijon1 - 2
Cordoba
Cordoba2 - 2
Sporting Gijon
Sporting Gijon3 - 0
Cordoba
Cordoba1 - 1
Sporting Gijon
Sporting Gijon2 - 1
CordobaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cordoba
RC Deportivo1 - 1
Cordoba
Cordoba5 - 0
Granada CF
Racing de Ferrol0 - 1
Cordoba
Tenerife2 - 3
Cordoba
Cordoba1 - 2
SD Huesca
FC Cartagena0 - 1
Cordoba
Cordoba1 - 2
Racing Santander
Castellon1 - 2
Cordoba
Cordoba0 - 3
Almeria
Real Oviedo2 - 3
CordobaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Gijon
Sporting Gijon1 - 1
Racing Santander
Real Zaragoza1 - 1
Sporting Gijon
Sporting Gijon1 - 1
Almeria
Levante0 - 0
Sporting Gijon
Sporting Gijon0 - 0
Eibar
Sporting Gijon2 - 0
Burgos CF
Granada CF3 - 1
Sporting Gijon
Sporting Gijon1 - 1
Elche CF
Real Oviedo1 - 1
Sporting Gijon
Sporting Gijon2 - 0
Union LangreoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cordoba
#11#21#30#41#55#60#70
Sporting Gijon
#11#20#30#43#51#60#70
Mirandes
Albacete Balompié SAD
Cadiz CF
Malaga
Eldense