Spanish Segunda Division02:00 ngày 07/04/2025

RC Deportivo
1 - 0

Cadiz CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
RC DeportivoChỉ sốCadiz CF
0Chỉ số 80
0Chỉ số 30
50Chỉ số 2550
84Chỉ số 2399
9Chỉ số 26
49Chỉ số 2448
11Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
6Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
RC Deportivo
Sơ đồ 4-2-3-1256154118201721103
Đội hình xuất phát

H.Leite#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Petxa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Vázquez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Martinez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Tošić#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Villares#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Jurado#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Mella#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Soriano#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Hernández#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Z.Eddahchouri#3 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Eddahchouri#24

Z.Eddahchouri#22

Z.Eddahchouri#28

Z.Eddahchouri#1

Z.Eddahchouri#12

Z.Eddahchouri#19

Z.Eddahchouri#9
Z.Eddahchouri#38

Z.Eddahchouri#14
Z.Eddahchouri#7

Z.Eddahchouri#2
Z.Eddahchouri#29
Cadiz CF
Sơ đồ 4-4-2120145377627192216
Đội hình xuất phát

D.Gil#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

I.Carcelén#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Kovacevic#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Chust#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Climent#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Sobrino#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.S.E.Diaz#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Diakité#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Garrido#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Ontiveros#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Ramos#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Ramos#3

C.Ramos#2

C.Ramos#21

C.Ramos#10

C.Ramos#25

C.Ramos#18

C.Ramos#9

C.Ramos#23

C.Ramos#8

C.Ramos#17

C.Ramos#13

C.Ramos#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cadiz CF2 - 4
RC Deportivo
RC Deportivo1 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 0
RC Deportivo
RC Deportivo1 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF3 - 0
RC Deportivo
Cadiz CF1 - 3
RC Deportivo
Cadiz CF1 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo1 - 0
Cadiz CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Deportivo
Racing de Ferrol0 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo2 - 2
FC Cartagena
Castellon2 - 2
RC Deportivo
RC Deportivo1 - 1
Cordoba
Real Oviedo1 - 2
RC Deportivo
RC Deportivo0 - 0
SD Huesca
Eldense2 - 0
RC Deportivo
RC Deportivo3 - 1
Almeria
Eibar0 - 1
RC Deportivo
Tenerife0 - 0
RC DeportivoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cadiz CF
Cadiz CF0 - 0
Eibar
Tenerife2 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 0
Granada CF
Malaga0 - 2
Cadiz CF
Albacete Balompié SAD3 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 0
Castellon
Racing Santander2 - 3
Cadiz CF
Cadiz CF5 - 2
FC Cartagena
Real Zaragoza0 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF3 - 1
MirandesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RC Deportivo
#11#20#30#40#59#60#70
Cadiz CF
#10#20#30#40#56#60#70
Levante
Elche CF
Burgos CF
Sporting Gijon