Spanish Segunda Division23:30 ngày 06/04/2025

Malaga
0 - 1

Cordoba
Thống kê
Thống kê trận đấu
MalagaChỉ sốCordoba
3Chỉ số 36
44Chỉ số 2556
10Chỉ số 229
0Chỉ số 40
73Chỉ số 2395
0Chỉ số 80
5Chỉ số 210
43Chỉ số 2444
2Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Malaga
Sơ đồ 4-4-2Đội hình xuất phát

A.Herrero#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Puga#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Á.Pastor#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Galilea#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Sánchez#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Larrubia#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Luismi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Molina#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Villodres#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Chupe#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Lobete#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Lobete#13

J.Lobete#9

J.Lobete#20

J.Lobete#29

J.Lobete#35

J.Lobete#21

J.Lobete#23

J.Lobete#17

J.Lobete#8

J.Lobete#14

J.Lobete#2

J.Lobete#26
Cordoba
Sơ đồ 4-3-3Đội hình xuất phát

C.Marin#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Isaac#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

XaviSintes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Alves#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Albarran#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Sala#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.d.Moral#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I. Ruiz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Carracedo#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Obolskiy#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.González#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.González#7

J.González#11

J.González#26

J.González#18

J.González#2

J.González#24

J.González#5

J.González#3

J.González#20

J.González#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cordoba0 - 0
Malaga
Malaga2 - 0
Cordoba
Cordoba1 - 0
Malaga
Malaga1 - 1
Cordoba
Malaga1 - 1
Cordoba
Cordoba1 - 1
Malaga
Malaga3 - 0
Cordoba
Malaga1 - 0
Cordoba
Malaga3 - 4
Cordoba
Cordoba2 - 0
MalagaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malaga
Real Oviedo2 - 1
Malaga
Malaga2 - 0
Racing de Ferrol
Albacete Balompié SAD2 - 0
Malaga
Malaga0 - 2
Cadiz CF
Almeria2 - 2
Malaga
Malaga1 - 0
Tenerife
FC Cartagena0 - 1
Malaga
Malaga1 - 1
Levante
Racing Santander2 - 1
Malaga
Malaga1 - 2
Real ZaragozaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cordoba
Cordoba1 - 2
Elche CF
Real Zaragoza1 - 1
Cordoba
Cordoba1 - 1
Sporting Gijon
RC Deportivo1 - 1
Cordoba
Cordoba5 - 0
Granada CF
Racing de Ferrol0 - 1
Cordoba
Tenerife2 - 3
Cordoba
Cordoba1 - 2
SD Huesca
FC Cartagena0 - 1
Cordoba
Cordoba1 - 2
Racing SantanderĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Malaga
#10#20#30#43#55#60#70
Cordoba
#11#20#30#46#510#60#70
Mirandes
Eibar
Burgos CF
Castellon
Eldense