Spanish Segunda Division02:00 ngày 20/04/2025

Burgos CF
2 - 2

Cadiz CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Burgos CFChỉ sốCadiz CF
89Chỉ số 23114
3Chỉ số 22
53Chỉ số 2436
9Chỉ số 227
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
44Chỉ số 2556
Lineup
Đội hình trận đấu
Burgos CF
Sơ đồ 4-4-2134188314332311199
Đội hình xuất phát

A.Cantero#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Arroyo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Cordoba#18 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Sierra#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Miguel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Gonzalez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Expósito#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Morante#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Á.Sancris#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Espiau#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Niño#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Niño#6

F.Niño#20

F.Niño#22

F.Niño#10

F.Niño#32

F.Niño#7

F.Niño#15

F.Niño#1
F.Niño#17

F.Niño#2

F.Niño#21

F.Niño#28
Cadiz CF
Sơ đồ 4-4-212014537748192516
Đội hình xuất phát

D.Gil#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Carcelén#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Kovacevic#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Chust#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Climent#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Sobrino#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Alcaraz#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Fernández#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Garrido#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Ó.Melendo#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Ramos#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Ramos#9

C.Ramos#18

C.Ramos#22

C.Ramos#21

C.Ramos#2

C.Ramos#13

C.Ramos#27
C.Ramos#32

C.Ramos#17

C.Ramos#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Burgos CF
Tenerife0 - 0
Burgos CF
Burgos CF2 - 1
SD Huesca
Eldense0 - 0
Burgos CF
Burgos CF3 - 1
Almeria
FC Cartagena0 - 1
Burgos CF
Burgos CF1 - 0
Albacete Balompié SAD
Racing de Ferrol0 - 1
Burgos CF
Castellon2 - 1
Burgos CF
Burgos CF1 - 2
Real Oviedo
Real Zaragoza0 - 1
Burgos CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cadiz CF
Cadiz CF0 - 1
Elche CF
RC Deportivo1 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 0
Eibar
Tenerife2 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 0
Granada CF
Malaga0 - 2
Cadiz CF
Albacete Balompié SAD3 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 0
Castellon
Racing Santander2 - 3
Cadiz CF
Cadiz CF5 - 2
FC CartagenaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Burgos CF
#12#21#30#42#53#60#70
Cadiz CF
#12#21#30#41#52#60#70
Levante
Mirandes
Cordoba
Sporting Gijon