Spanish Segunda Division00:30 ngày 24/03/2025

Tenerife
2 - 1

Cadiz CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
TenerifeChỉ sốCadiz CF
6Chỉ số 23
23Chỉ số 2437
5Chỉ số 229
0Chỉ số 40
6Chỉ số 213
3Chỉ số 31
0Chỉ số 81
41Chỉ số 2559
85Chỉ số 2399
Lineup
Đội hình trận đấu
Tenerife
Sơ đồ 4-4-22512522211161517820
Đội hình xuất phát

E.Badia#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Landazuri#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.González#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Rodríguez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Mellot#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Cruz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Sanz#16 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Y.Bodiger#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

W.Rubio#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Diarra#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Mesa#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Mesa#18

M.Mesa#9

M.Mesa#23

M.Mesa#7

M.Mesa#10

M.Mesa#1

M.Mesa#3

M.Mesa#33

M.Mesa#21

M.Mesa#14

M.Mesa#6

M.Mesa#19
Cadiz CF
Sơ đồ 4-4-212521377427182216
Đội hình xuất phát

D.Gil#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Zaldua#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Chust#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Ortega#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Climent#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Sobrino#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Alcaraz#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Diakité#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Matos#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Ontiveros#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Ramos#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Ramos#20

C.Ramos#13

C.Ramos#17

C.Ramos#8

C.Ramos#23

C.Ramos#3

C.Ramos#9

C.Ramos#25

C.Ramos#15
C.Ramos#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cadiz CF2 - 2
Tenerife
Cadiz CF0 - 2
Tenerife
Tenerife1 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF2 - 0
Tenerife
Tenerife1 - 0
Cadiz CF
Tenerife1 - 2
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 1
Tenerife
Tenerife1 - 1
Cadiz CF
Tenerife1 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 0
TenerifeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tenerife
Racing Santander2 - 1
Tenerife
Tenerife2 - 0
SD Huesca
Mirandes2 - 0
Tenerife
Malaga1 - 0
Tenerife
Tenerife2 - 3
Cordoba
Elche CF2 - 0
Tenerife
Tenerife3 - 1
Albacete Balompié SAD
Tenerife0 - 0
RC Deportivo
Tenerife0 - 1
Eldense
Real Zaragoza2 - 2
TenerifeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cadiz CF
Cadiz CF1 - 0
Granada CF
Malaga0 - 2
Cadiz CF
Albacete Balompié SAD3 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 0
Castellon
Racing Santander2 - 3
Cadiz CF
Cadiz CF5 - 2
FC Cartagena
Real Zaragoza0 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF3 - 1
Mirandes
Eldense1 - 4
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 0
LevanteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tenerife
#12#21#30#43#56#60#70
Cadiz CF
#11#20#30#41#53#60#70
Real Oviedo
Almeria
Eibar
Burgos CF
Sporting Gijon
Racing de Ferrol