Spanish Segunda Division00:30 ngày 17/03/2025

Cadiz CF
1 - 0

Granada CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cadiz CFChỉ sốGranada CF
2Chỉ số 30
88Chỉ số 2392
0Chỉ số 80
6Chỉ số 26
47Chỉ số 2553
11Chỉ số 227
38Chỉ số 2448
0Chỉ số 40
4Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Cadiz CF
Sơ đồ 4-4-212145377274252216
Đội hình xuất phát

D.Gil#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Zaldua#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Kovacevic#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Chust#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Climent#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Sobrino#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Diakité#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Alcaraz#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Ó.Melendo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Ontiveros#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Ramos#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Ramos#20

C.Ramos#6

C.Ramos#21

C.Ramos#15

C.Ramos#18

C.Ramos#9

C.Ramos#3

C.Ramos#23

C.Ramos#13
C.Ramos#33

C.Ramos#17

C.Ramos#8
Granada CF
Sơ đồ 4-4-225241615118621710
Đội hình xuất phát

D.Mariño#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Sanchez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Rubio#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

ManuLama#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Neva#15 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

G.Tsitaishvili#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Villar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Hongla#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Rebbach#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Boyé#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Stoichkov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Stoichkov#38

Stoichkov#9

Stoichkov#23

Stoichkov#12

Stoichkov#20

Stoichkov#26
Stoichkov#34
Stoichkov#28

Stoichkov#13

Stoichkov#17

Stoichkov#30

Stoichkov#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Granada CF0 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 0
Granada CF
Granada CF2 - 0
Cadiz CF
Granada CF0 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 1
Granada CF
Granada CF0 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 1
Granada CF
Granada CF1 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 0
Granada CF
Granada CF2 - 1
Cadiz CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cadiz CF
Malaga0 - 2
Cadiz CF
Albacete Balompié SAD3 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 0
Castellon
Racing Santander2 - 3
Cadiz CF
Cadiz CF5 - 2
FC Cartagena
Real Zaragoza0 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF3 - 1
Mirandes
Eldense1 - 4
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 0
Levante
Atletico Sanluqueno1 - 4
Cadiz CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Granada CF
Granada CF3 - 0
Racing de Ferrol
Cordoba5 - 0
Granada CF
Granada CF2 - 2
Real Zaragoza
SD Huesca1 - 1
Granada CF
Granada CF0 - 0
Mirandes
Eldense0 - 3
Granada CF
Granada CF3 - 1
Sporting Gijon
Levante3 - 1
Granada CF
Granada CF0 - 0
Burgos CF
Granada CF0 - 0
GetafeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cadiz CF
#11#21#30#42#56#60#70
Granada CF
#10#20#30#40#56#60#70
Elche CF
Real Oviedo
Almeria
Eibar
RC Deportivo
Tenerife