Spanish Segunda Division21:15 ngày 20/04/2025

Cordoba
0 - 0

Real Oviedo
Thống kê
Thống kê trận đấu
CordobaChỉ sốReal Oviedo
5Chỉ số 31
102Chỉ số 2369
13Chỉ số 22
14Chỉ số 227
0Chỉ số 80
68Chỉ số 2532
0Chỉ số 40
4Chỉ số 211
66Chỉ số 2447
Lineup
Đội hình trận đấu
Cordoba
Sơ đồ 4-3-3132215521826232010
Đội hình xuất phát

C.Marin#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Isaac#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

XaviSintes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Marvel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Albarran#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I. Ruiz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Ortiz#2 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Sala#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Carracedo#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.M.C.Marin#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.González#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.González#14

J.González#18

J.González#26

J.González#11

J.González#7

J.González#24

J.González#25

J.González#3
Real Oviedo
Sơ đồ 4-2-3-1135151221611820719
Đội hình xuất phát

A.Escandell#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Vidal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Luengo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Calvo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Pomares#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Sibo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Colombatto#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Cazorla#8 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

J.Seoane#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Moyano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Viñas#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Viñas#3

F.Viñas#4

F.Viñas#30
F.Viñas#31
F.Viñas#35

F.Viñas#23

F.Viñas#14

F.Viñas#10

F.Viñas#27

F.Viñas#9
F.Viñas#26

F.Viñas#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Oviedo2 - 3
Cordoba
Real Oviedo3 - 3
Cordoba
Cordoba2 - 4
Real Oviedo
Cordoba1 - 1
Real Oviedo
Real Oviedo2 - 0
Cordoba
Cordoba4 - 2
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 2
Cordoba
Real Oviedo1 - 0
Cordoba
Cordoba2 - 1
Real OviedoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cordoba
Cordoba2 - 2
Levante
Malaga0 - 1
Cordoba
Cordoba1 - 2
Elche CF
Real Zaragoza1 - 1
Cordoba
Cordoba1 - 1
Sporting Gijon
RC Deportivo1 - 1
Cordoba
Cordoba5 - 0
Granada CF
Racing de Ferrol0 - 1
Cordoba
Tenerife2 - 3
Cordoba
Cordoba1 - 2
SD HuescaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Oviedo
Real Oviedo3 - 0
Racing de Ferrol
Eibar1 - 1
Real Oviedo
Real Oviedo2 - 1
Malaga
Granada CF1 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 1
Elche CF
Mirandes1 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 2
RC Deportivo
Burgos CF1 - 2
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 0
Albacete Balompié SAD
Real Oviedo0 - 0
EldenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cordoba
#10#20#30#45#513#60#70
Real Oviedo
#10#20#30#41#52#60#70
Racing Santander
Almeria
Cadiz CF
Castellon
FC Cartagena