Spanish Segunda Division23:30 ngày 12/04/2025

Cadiz CF
0 - 1

Elche CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cadiz CFChỉ sốElche CF
9Chỉ số 227
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
6Chỉ số 214
40Chỉ số 2560
34Chỉ số 2442
80Chỉ số 23100
0Chỉ số 40
4Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Cadiz CF
Sơ đồ 4-2-3-112014537274782216
Đội hình xuất phát

D.Gil#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Carcelén#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Kovacevic#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Chust#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Climent#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Diakité#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Alcaraz#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Sobrino#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Fernández#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

J.Ontiveros#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Ramos#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Ramos#17

C.Ramos#19

C.Ramos#13

C.Ramos#23

C.Ramos#3

C.Ramos#9

C.Ramos#18

C.Ramos#25

C.Ramos#10

C.Ramos#21

C.Ramos#2
Elche CF
Sơ đồ 4-4-21315226127211420919
Đội hình xuất phát

M.Dituro#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Á.Núñez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Affengruber#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Bigas#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Salinas#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ó.Plano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Castro#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Febas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Valera#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.A.Martínez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Ghezouani#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Ghezouani#8

M.Ghezouani#1

M.Ghezouani#11

M.Ghezouani#2

M.Ghezouani#30

M.Ghezouani#16

M.Ghezouani#18

M.Ghezouani#3

M.Ghezouani#31

M.Ghezouani#23

M.Ghezouani#17

M.Ghezouani#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Elche CF2 - 1
Cadiz CF
Elche CF1 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 1
Elche CF
Cadiz CF3 - 0
Elche CF
Elche CF3 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 3
Elche CF
Elche CF1 - 1
Cadiz CF
Elche CF0 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 0
Elche CF
Elche CF1 - 0
Cadiz CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cadiz CF
RC Deportivo1 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 0
Eibar
Tenerife2 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 0
Granada CF
Malaga0 - 2
Cadiz CF
Albacete Balompié SAD3 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 0
Castellon
Racing Santander2 - 3
Cadiz CF
Cadiz CF5 - 2
FC Cartagena
Real Zaragoza0 - 0
Cadiz CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elche CF
Elche CF1 - 0
Racing de Ferrol
Cordoba1 - 2
Elche CF
Elche CF2 - 0
Eldense
Real Oviedo1 - 1
Elche CF
Elche CF3 - 1
Castellon
Racing Santander2 - 0
Elche CF
Elche CF2 - 1
FC Cartagena
Almeria1 - 1
Elche CF
Elche CF2 - 0
Tenerife
Elche CF1 - 0
FC CopenhagenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cadiz CF
#10#20#30#44#54#60#70
Elche CF
#11#20#30#42#55#60#70
Levante
Mirandes
SD Huesca
Burgos CF
Sporting Gijon