Spanish Segunda Division22:15 ngày 09/03/2025

Malaga
0 - 2

Cadiz CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
MalagaChỉ sốCadiz CF
1Chỉ số 212
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
6Chỉ số 24
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
85Chỉ số 23108
44Chỉ số 2432
5Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Malaga
Sơ đồ 4-3-313516182983510926
Đội hình xuất phát

A.Herrero#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Puga#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Á.Pastor#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Murillo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Sánchez#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Izan Merino Rodríguez#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Juanpe#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Ochoa#35 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Larrubia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Baturina#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Cordero#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Cordero#14

A.Cordero#2

A.Cordero#11

A.Cordero#17

A.Cordero#23

A.Cordero#27

A.Cordero#21

A.Cordero#13

A.Cordero#24

A.Cordero#4

A.Cordero#38
Cadiz CF
Sơ đồ 4-4-212145377274102223
Đội hình xuất phát

D.Gil#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Zaldua#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Kovacevic#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Chust#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Climent#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Sobrino#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Diakité#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Alcaraz#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Ocampo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Ontiveros#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Fernández#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Fernández#38

C.Fernández#19

C.Fernández#6

C.Fernández#21

C.Fernández#16

C.Fernández#15

C.Fernández#25

C.Fernández#13

C.Fernández#17

C.Fernández#8

C.Fernández#9

C.Fernández#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cadiz CF2 - 2
Malaga
Malaga0 - 2
Cadiz CF
Cadiz CF2 - 1
Malaga
Cadiz CF0 - 1
Malaga
Malaga1 - 2
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 0
Malaga
Cadiz CF1 - 1
Malaga
Malaga1 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 2
Malaga
Cadiz CF2 - 0
MalagaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malaga
Almeria2 - 2
Malaga
Malaga1 - 0
Tenerife
FC Cartagena0 - 1
Malaga
Malaga1 - 1
Levante
Racing Santander2 - 1
Malaga
Malaga1 - 2
Real Zaragoza
Mirandes3 - 2
Malaga
Malaga1 - 1
RC Deportivo
Malaga1 - 1
Go Ahead Eagles
Sporting Gijon1 - 3
MalagaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cadiz CF
Albacete Balompié SAD3 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 0
Castellon
Racing Santander2 - 3
Cadiz CF
Cadiz CF5 - 2
FC Cartagena
Real Zaragoza0 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF3 - 1
Mirandes
Eldense1 - 4
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 0
Levante
Atletico Sanluqueno1 - 4
Cadiz CF
Almeria1 - 1
Cadiz CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Malaga
#10#20#30#40#56#60#70
Cadiz CF
#12#20#30#42#54#60#70
Elche CF
Real Oviedo
Granada CF
SD Huesca
Eibar
Cordoba
Burgos CF
Racing de Ferrol