Portuguese Primera Liga02:30 ngày 13/04/2025

Casa Pia AC
0 - 1

FC Porto
Thống kê
Thống kê trận đấu
Casa Pia ACChỉ sốFC Porto
30Chỉ số 2432
2Chỉ số 32
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
89Chỉ số 2384
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
3Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Casa Pia AC
Sơ đồ 3-4-1-213647224805142990
Đội hình xuất phát

P.Sequeira#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Kluivert#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Fonte#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Goulart#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Larrazabal#72 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Mohamed#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

PabloRoberto#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Lelo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Sousa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

J.Livolant#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Cassiano#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Cassiano#57

Cassiano#88

Cassiano#33

Cassiano#89

Cassiano#12

Cassiano#18

Cassiano#52

Cassiano#44

Cassiano#11
FC Porto
Sơ đồ 3-4-2-199976523221074861127
Đội hình xuất phát

D.Costa#99 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Z.Pedro#97 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Eustáquio#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Marcano#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Mário#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Varela#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Vieira#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Moura#74 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Mora#86 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Pepê#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

D.Gul#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Gul#25

D.Gul#9

D.Gul#20

D.Gul#52

D.Gul#14

D.Gul#19

D.Gul#4

D.Gul#70

D.Gul#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Porto2 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 2
FC Porto
FC Porto3 - 1
Casa Pia AC
FC Porto2 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 0
FC Porto
Casa Pia AC0 - 3
FC PortoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Casa Pia AC
SC Farense0 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC2 - 1
Rio Ave
Nacional da Madeira3 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 3
Sporting CP
Vitoria Guimaraes1 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 0
Gil Vicente
Moreirense3 - 2
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 0
CF Estrela Amadora SAD
Santa Clara2 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC3 - 1
BenficaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Porto
FC Porto1 - 4
Benfica
Estoril1 - 2
FC Porto
FC Porto2 - 0
AVS Futebol SAD
Sporting Braga1 - 0
FC Porto
FC Arouca0 - 2
FC Porto
FC Porto1 - 1
Vitoria Guimaraes
AS Roma3 - 2
FC Porto
SC Farense0 - 1
FC Porto
FC Porto1 - 1
AS Roma
FC Porto1 - 1
Sporting CPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Casa Pia AC
#10#20#30#42#54#60#70
FC Porto
#11#21#30#42#53#60#70
FC Famalicao
Boavista FC