Portuguese Primera Liga22:30 ngày 16/03/2025

Nacional da Madeira
3 - 1

Casa Pia AC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nacional da MadeiraChỉ sốCasa Pia AC
0Chỉ số 40
6Chỉ số 213
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
45Chỉ số 2555
2Chỉ số 25
34Chỉ số 2449
66Chỉ số 2364
8Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Nacional da Madeira
Sơ đồ 3-4-3373442722171070992398
Đội hình xuất phát

L.França#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Santos#34 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Ulisses#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Soumare#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Garcia#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Penha#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
L.Esteves#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

A.Appiah#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Teodora#99 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I·Aguiar#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

PauloBóia#98 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

PauloBóia#88

PauloBóia#71

PauloBóia#1

PauloBóia#95

PauloBóia#15

PauloBóia#7

PauloBóia#2

PauloBóia#33
PauloBóia#18
Casa Pia AC
Sơ đồ 3-4-314327214175138880
Đội hình xuất phát

P.Sequeira#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Goulart#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Kluivert#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Tchamba#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Larrazabal#72 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Sousa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Brito#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Lelo#5 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

Oluwakorede David Osundina#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Santos#88 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

PabloRoberto#80 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

PabloRoberto#24

PabloRoberto#52

PabloRoberto#29

PabloRoberto#18

PabloRoberto#90

PabloRoberto#33

PabloRoberto#89
PabloRoberto#23

PabloRoberto#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Casa Pia AC1 - 0
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira0 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC2 - 1
Nacional da Madeira
Casa Pia AC2 - 2
Nacional da Madeira
Casa Pia AC1 - 0
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira1 - 2
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 1
Nacional da Madeira
Casa Pia AC0 - 1
Nacional da MadeiraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nacional da Madeira
Benfica3 - 0
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira2 - 1
FC Famalicao
Sporting Braga1 - 0
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira2 - 2
Estoril
SC Farense0 - 2
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira1 - 2
FC Arouca
Sporting CP2 - 0
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira3 - 1
AVS Futebol SAD
Nacional da Madeira2 - 0
FC Porto
Rio Ave2 - 1
Nacional da MadeiraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 3
Sporting CP
Vitoria Guimaraes1 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 0
Gil Vicente
Moreirense3 - 2
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 0
CF Estrela Amadora SAD
Santa Clara2 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC3 - 1
Benfica
Boavista FC2 - 3
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 3
Rio Ave
Casa Pia AC1 - 1
FC FamalicaoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nacional da Madeira
#13#21#30#42#52#60#70
Casa Pia AC
#11#20#30#41#55#60#70