Portuguese Primera Liga00:45 ngày 08/04/2025

SC Farense
0 - 0

Casa Pia AC
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC FarenseChỉ sốCasa Pia AC
5Chỉ số 210
4Chỉ số 32
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2432
6Chỉ số 222
52Chỉ số 2548
119Chỉ số 2383
0Chỉ số 80
13Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Farense
Sơ đồ 4-4-23328294422093631910
Đội hình xuất phát

R.Velho#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Pastor#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Falcão#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Áfrico#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Victor#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Lopes#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Miguel menino#93 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Neto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Poloni#31 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Tomane#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Njie#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Njie#11

Y.Njie#77

Y.Njie#19

Y.Njie#1

Y.Njie#8

Y.Njie#4

Y.Njie#70

Y.Njie#21

Y.Njie#5
Casa Pia AC
Sơ đồ 3-4-314627214895299080
Đội hình xuất phát

P.Sequeira#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Goulart#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Fonte#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Tchamba#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Larrazabal#72 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Sousa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Kraev#89 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Lelo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Livolant#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Cassiano#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

PabloRoberto#80 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

PabloRoberto#88

PabloRoberto#17

PabloRoberto#12

PabloRoberto#33

PabloRoberto#18

PabloRoberto#24

PabloRoberto#52

PabloRoberto#44

PabloRoberto#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Casa Pia AC1 - 1
SC Farense
Casa Pia AC1 - 3
SC Farense
SC Farense0 - 3
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 0
SC Farense
SC Farense0 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC3 - 1
SC Farense
Casa Pia AC0 - 2
SC Farense
SC Farense3 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 1
SC Farense
SC Farense1 - 2
Casa Pia ACĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Farense
Benfica3 - 2
SC Farense
SC Farense0 - 1
Sporting Braga
Estoril2 - 2
SC Farense
SC Farense0 - 1
AVS Futebol SAD
FC Arouca2 - 2
SC Farense
SC Farense0 - 1
FC Porto
SC Farense0 - 2
Nacional da Madeira
Sporting CP3 - 1
SC Farense
SC Farense1 - 2
Rio Ave
Moreirense0 - 0
SC FarenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Casa Pia AC
Casa Pia AC2 - 1
Rio Ave
Nacional da Madeira3 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 3
Sporting CP
Vitoria Guimaraes1 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 0
Gil Vicente
Moreirense3 - 2
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 0
CF Estrela Amadora SAD
Santa Clara2 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC3 - 1
Benfica
Boavista FC2 - 3
Casa Pia ACĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Farense
#10#20#30#44#513#60#70
Casa Pia AC
#10#20#30#42#53#60#70
FC Famalicao