Portuguese Primera Liga03:30 ngày 09/03/2025

Sporting Braga
1 - 0

FC Porto
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting BragaChỉ sốFC Porto
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
2Chỉ số 34
49Chỉ số 2448
4Chỉ số 213
45Chỉ số 2555
3Chỉ số 224
91Chỉ số 23110
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting Braga
Sơ đồ 4-2-3-1912153558297721209
Đội hình xuất phát

L.Horníček#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Gómez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Oliveira#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Bambu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Chissumba#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Moutinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Gorby#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Martínez#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Horta#21 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

I.Gharbi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Ouazzani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Ouazzani#67
A.Ouazzani#95

A.Ouazzani#10

A.Ouazzani#50

A.Ouazzani#19

A.Ouazzani#12

A.Ouazzani#13

A.Ouazzani#26
A.Ouazzani#79
FC Porto
Sơ đồ 3-4-39924545220227423970
Đội hình xuất phát

D.Costa#99 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Pérez#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Marcano#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Otavio#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Fernandes#52 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Franco#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Varela#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Moura#74 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Mário#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Aghehowa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Borges#70 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Borges#97

G.Borges#12

G.Borges#25

G.Borges#14

G.Borges#27

G.Borges#7

G.Borges#3

G.Borges#6

G.Borges#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Porto2 - 1
Sporting Braga
Sporting Braga0 - 1
FC Porto
FC Porto2 - 0
Sporting Braga
Sporting Braga0 - 2
FC Porto
Sporting Braga0 - 0
FC Porto
FC Porto4 - 1
Sporting Braga
Sporting Braga1 - 0
FC Porto
FC Porto1 - 0
Sporting Braga
FC Porto2 - 3
Sporting Braga
Sporting Braga1 - 1
FC PortoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Braga
Rio Ave2 - 1
Sporting Braga
Benfica1 - 0
Sporting Braga
Sporting Braga1 - 0
Nacional da Madeira
Vitoria Guimaraes0 - 0
Sporting Braga
Sporting Braga2 - 0
Gil Vicente
Moreirense1 - 2
Sporting Braga
Sporting Braga1 - 0
Lazio
Sporting Braga3 - 0
Boavista FC
Union Saint-Gilloise2 - 1
Sporting Braga
CF Estrela Amadora SAD0 - 1
Sporting BragaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Porto
FC Arouca0 - 2
FC Porto
FC Porto1 - 1
Vitoria Guimaraes
AS Roma3 - 2
FC Porto
SC Farense0 - 1
FC Porto
FC Porto1 - 1
AS Roma
FC Porto1 - 1
Sporting CP
Rio Ave2 - 2
FC Porto
Maccabi Tel Aviv0 - 1
FC Porto
FC Porto1 - 1
Santa Clara
FC Porto0 - 1
Olympiacos PiraeusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting Braga
#11#21#30#42#57#60#70
FC Porto
#10#20#30#44#53#60#70
FC Famalicao
Estoril
Casa Pia AC
AVS Futebol SAD