Portuguese Primera Liga03:30 ngày 10/02/2025

Casa Pia AC
1 - 0

CF Estrela Amadora SAD
Thống kê
Thống kê trận đấu
Casa Pia ACChỉ sốCF Estrela Amadora SAD
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
11Chỉ số 2210
45Chỉ số 2440
92Chỉ số 23100
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 80
5Chỉ số 22
4Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Casa Pia AC
Sơ đồ 3-4-31463721417529907
Đội hình xuất phát

P.Sequeira#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Goulart#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Fonte#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

R.Kluivert#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Larrazabal#72 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Sousa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Brito#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Lelo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Livolant#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Cassiano#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Moreira#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Moreira#88

N.Moreira#18

N.Moreira#89

N.Moreira#22

N.Moreira#52

N.Moreira#13

N.Moreira#9

N.Moreira#2

N.Moreira#80
CF Estrela Amadora SAD
Sơ đồ 3-4-3244528242122526917
Đội hình xuất phát

J.Costa#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Ferro#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Drame#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Lima#28 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

D.Travassos#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Kelliano#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Oudrhiri#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Varela#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Leonel Bucca#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Pinho#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Banza#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Banza#19

C.Banza#13

C.Banza#7

C.Banza#23

C.Banza#11

C.Banza#27

C.Banza#1

C.Banza#22

C.Banza#98
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CF Estrela Amadora SAD0 - 1
Casa Pia AC
CF Estrela Amadora SAD3 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 1
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD1 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC3 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD1 - 0
Casa Pia ACĐối chiếu
Phong độ gần đây của Casa Pia AC
Santa Clara2 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC3 - 1
Benfica
Boavista FC2 - 3
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 3
Rio Ave
Casa Pia AC1 - 1
FC Famalicao
Sporting Braga1 - 2
Casa Pia AC
Casa Pia AC3 - 1
FC Arouca
Estoril0 - 2
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 1
AVS Futebol SAD
FC Porto2 - 0
Casa Pia ACĐối chiếu
Phong độ gần đây của CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD2 - 3
Benfica
FC Famalicao0 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD0 - 1
Sporting Braga
CF Estrela Amadora SAD2 - 4
Estoril
AVS Futebol SAD1 - 1
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD1 - 0
Rio Ave
FC Porto2 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD2 - 1
FC Arouca
SC Farense1 - 0
CF Estrela Amadora SAD
Benfica7 - 0
CF Estrela Amadora SADĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Casa Pia AC
#11#21#30#44#55#60#70
CF Estrela Amadora SAD
#10#20#30#44#52#60#70
Sporting CP
Vitoria Guimaraes
Moreirense
Gil Vicente
Nacional da Madeira