Portuguese Primera Liga01:00 ngày 16/03/2025

FC Porto
2 - 0

AVS Futebol SAD
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC PortoChỉ sốAVS Futebol SAD
10Chỉ số 212
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
10Chỉ số 226
3Chỉ số 33
76Chỉ số 2430
134Chỉ số 2344
0Chỉ số 41
68Chỉ số 2532
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Porto
Sơ đồ 4-2-3-19923245742261086119
Đội hình xuất phát

D.Costa#99 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Mário#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Pérez#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Marcano#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Moura#74 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Varela#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Eustáquio#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Vieira#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Mora#86 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Pepê#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Aghehowa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Aghehowa#7

S.Aghehowa#4

S.Aghehowa#97

S.Aghehowa#20

S.Aghehowa#25

S.Aghehowa#52

S.Aghehowa#14

S.Aghehowa#27

S.Aghehowa#19
AVS Futebol SAD
Sơ đồ 4-2-3-113254422715710141729
Đội hình xuất phát

G.Ochoa#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Tavares#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Ignacio Rodriguez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Castro#42 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
E.Veiga#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Grau#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Fernandes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Lopes#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Piazón#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Mercado#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Z.Luís#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Luís#11

Z.Luís#18

Z.Luís#88

Z.Luís#5

Z.Luís#9

Z.Luís#23

Z.Luís#12

Z.Luís#2

Z.Luís#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Porto
Sporting Braga1 - 0
FC Porto
FC Arouca0 - 2
FC Porto
FC Porto1 - 1
Vitoria Guimaraes
AS Roma3 - 2
FC Porto
SC Farense0 - 1
FC Porto
FC Porto1 - 1
AS Roma
FC Porto1 - 1
Sporting CP
Rio Ave2 - 2
FC Porto
Maccabi Tel Aviv0 - 1
FC Porto
FC Porto1 - 1
Santa ClaraĐối chiếu
Phong độ gần đây của AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD0 - 1
FC Arouca
SC Farense0 - 1
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD2 - 2
Sporting CP
Rio Ave1 - 1
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD1 - 2
Santa Clara
Vitoria Guimaraes2 - 0
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD1 - 0
Gil Vicente
Nacional da Madeira3 - 1
AVS Futebol SAD
Moreirense1 - 1
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD1 - 1
CF Estrela Amadora SADĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Porto
#12#21#30#43#54#60#70
AVS Futebol SAD
#10#20#31#44#53#60#70
Benfica
FC Famalicao
Estoril
Casa Pia AC
Boavista FC