Portuguese Primera Liga01:00 ngày 10/03/2025

Casa Pia AC
1 - 3

Sporting CP
Thống kê
Thống kê trận đấu
Casa Pia ACChỉ sốSporting CP
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
111Chỉ số 2390
23Chỉ số 2446
4Chỉ số 33
7Chỉ số 2210
4Chỉ số 24
0Chỉ số 81
3Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
Casa Pia AC
Sơ đồ 3-4-314627214175298880
Đội hình xuất phát

P.Sequeira#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Goulart#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Fonte#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Tchamba#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Larrazabal#72 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Sousa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Brito#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Lelo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Livolant#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Santos#88 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

PabloRoberto#80 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

PabloRoberto#13

PabloRoberto#52

PabloRoberto#24

PabloRoberto#3

PabloRoberto#22

PabloRoberto#18

PabloRoberto#89

PabloRoberto#12

PabloRoberto#9
Sporting CP
Sơ đồ 3-4-32447262522642217957
Đội hình xuất phát

R.Silva#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Esgaio#47 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Diomande#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Inácio#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Corraliza#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Z.Debast#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Hjulmand#42 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Reis#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Trincão#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

V.Gyökeres#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Quenda#57 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Quenda#55

G.Quenda#73

G.Quenda#5

G.Quenda#19

G.Quenda#21

G.Quenda#41

G.Quenda#20

G.Quenda#30

G.Quenda#81
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting CP2 - 0
Casa Pia AC
Sporting CP8 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 2
Sporting CP
Casa Pia AC3 - 4
Sporting CP
Sporting CP3 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 2
Sporting CPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Casa Pia AC
Vitoria Guimaraes1 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 0
Gil Vicente
Moreirense3 - 2
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 0
CF Estrela Amadora SAD
Santa Clara2 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC3 - 1
Benfica
Boavista FC2 - 3
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 3
Rio Ave
Casa Pia AC1 - 1
FC Famalicao
Sporting Braga1 - 2
Casa Pia ACĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting CP
Sporting CP3 - 1
Estoril
Gil Vicente0 - 1
Sporting CP
AVS Futebol SAD2 - 2
Sporting CP
Borussia Dortmund0 - 0
Sporting CP
Sporting CP2 - 2
FC Arouca
Sporting CP0 - 3
Borussia Dortmund
FC Porto1 - 1
Sporting CP
Sporting CP3 - 1
SC Farense
Sporting CP1 - 1
Bologna
Sporting CP2 - 0
Nacional da MadeiraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Casa Pia AC
#11#21#30#44#54#60#70
Sporting CP
#13#22#30#43#53#60#70