Portuguese Primera Liga22:30 ngày 01/02/2025

Santa Clara
2 - 1

Casa Pia AC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Santa ClaraChỉ sốCasa Pia AC
6Chỉ số 212
0Chỉ số 40
10Chỉ số 223
106Chỉ số 2361
38Chỉ số 2432
5Chỉ số 22
55Chỉ số 2545
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Santa Clara
Sơ đồ 3-4-31231332423562701177
Đội hình xuất phát

G.Batista#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Lima#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Rocha#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Matheus#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Soares#42 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Serginho#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Adriano#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Cabral#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Vinicius#70 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Vieira#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Klismahn#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Klismahn#12
G.Klismahn#15

G.Klismahn#7

G.Klismahn#28

G.Klismahn#10

G.Klismahn#27

G.Klismahn#21

G.Klismahn#41

G.Klismahn#17
Casa Pia AC
Sơ đồ 3-4-31462728917529907
Đội hình xuất phát

P.Sequeira#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Goulart#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Fonte#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Tchamba#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Larrazabal#72 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Kraev#89 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Brito#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Lelo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Livolant#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Cassiano#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Moreira#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Moreira#9

N.Moreira#16

N.Moreira#3

N.Moreira#80

N.Moreira#52

N.Moreira#12

N.Moreira#33

N.Moreira#14

N.Moreira#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Casa Pia AC0 - 2
Santa Clara
Casa Pia AC2 - 1
Santa Clara
Santa Clara0 - 0
Casa Pia AC
Santa Clara1 - 2
Casa Pia ACĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santa Clara
FC Porto1 - 1
Santa Clara
Santa Clara2 - 3
Estoril
Santa Clara0 - 0
SC Farense
FC Famalicao1 - 2
Santa Clara
Santa Clara0 - 2
Sporting Braga
Sporting CP1 - 1
Santa Clara
FC Arouca1 - 0
Santa Clara
Santa Clara1 - 0
Rio Ave
Sporting CP0 - 1
Santa Clara
FC Famalicao0 - 1
Santa ClaraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Casa Pia AC
Casa Pia AC3 - 1
Benfica
Boavista FC2 - 3
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 3
Rio Ave
Casa Pia AC1 - 1
FC Famalicao
Sporting Braga1 - 2
Casa Pia AC
Casa Pia AC3 - 1
FC Arouca
Estoril0 - 2
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 1
AVS Futebol SAD
FC Porto2 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC3 - 0
GD ChavesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Santa Clara
#12#20#30#43#55#60#70
Casa Pia AC
#11#21#30#43#52#60#70
Vitoria Guimaraes
Moreirense
Gil Vicente
Nacional da Madeira
CF Estrela Amadora SAD