Portuguese Primera Liga22:30 ngày 22/02/2025

Casa Pia AC
1 - 0

Gil Vicente
Thống kê
Thống kê trận đấu
Casa Pia ACChỉ sốGil Vicente
1Chỉ số 210
0Chỉ số 80
2Chỉ số 25
9Chỉ số 224
2Chỉ số 32
40Chỉ số 2444
72Chỉ số 23110
0Chỉ số 40
39Chỉ số 2561
Lineup
Đội hình trận đấu
Casa Pia AC
Sơ đồ 3-4-31462721789529952
Đội hình xuất phát

P.Sequeira#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Goulart#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Fonte#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Tchamba#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Larrazabal#72 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Brito#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Kraev#89 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Lelo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Livolant#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Svensson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Henrique·Pereira#52 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Henrique·Pereira#88

Henrique·Pereira#14

Henrique·Pereira#18

Henrique·Pereira#22

Henrique·Pereira#3

Henrique·Pereira#24

Henrique·Pereira#13

Henrique·Pereira#11

Henrique·Pereira#80
Gil Vicente
Sơ đồ 4-3-342223268810633222971
Đội hình xuất phát

Andrew#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Carlos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Sa#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Fernandes#26 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Kaju#88 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Fujimoto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Castillo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Marques#33 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Bermejo#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Eduardo#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Correia#71 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Correia#9

F.Correia#7

F.Correia#4

F.Correia#77

F.Correia#45

F.Correia#28

F.Correia#57

F.Correia#99

F.Correia#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gil Vicente1 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente2 - 0
Casa Pia AC
Gil Vicente1 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 3
Gil Vicente
Gil Vicente0 - 0
Casa Pia ACĐối chiếu
Phong độ gần đây của Casa Pia AC
Moreirense3 - 2
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 0
CF Estrela Amadora SAD
Santa Clara2 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC3 - 1
Benfica
Boavista FC2 - 3
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 3
Rio Ave
Casa Pia AC1 - 1
FC Famalicao
Sporting Braga1 - 2
Casa Pia AC
Casa Pia AC3 - 1
FC Arouca
Estoril0 - 2
Casa Pia ACĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gil Vicente
Gil Vicente0 - 2
FC Famalicao
Sporting Braga2 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente1 - 2
Estoril
AVS Futebol SAD1 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente3 - 1
FC Porto
Gil Vicente1 - 0
Moreirense
Gil Vicente1 - 1
Rio Ave
FC Arouca1 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente0 - 0
Sporting CP
SC Farense0 - 1
Gil VicenteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Casa Pia AC
#11#20#30#42#52#60#70
Gil Vicente
#10#20#30#42#55#60#70
Vitoria Guimaraes
Nacional da Madeira