Portuguese Primera Liga03:15 ngày 25/02/2025

FC Porto
1 - 1

Vitoria Guimaraes
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC PortoChỉ sốVitoria Guimaraes
2Chỉ số 215
0Chỉ số 80
6Chỉ số 27
53Chỉ số 2434
11Chỉ số 226
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
104Chỉ số 2370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Porto
Sơ đồ 3-4-2-1999725411102274708619
Đội hình xuất phát

D.Costa#99 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Z.Pedro#97 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T. Pérez#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Otavio#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Pepê#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Vieira#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Varela#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Moura#74 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Borges#70 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Mora#86 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

D.Namaso#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Namaso#12

D.Namaso#20

D.Namaso#9

D.Namaso#14

D.Namaso#5

D.Namaso#27

D.Namaso#7

D.Namaso#6

D.Namaso#3
Vitoria Guimaraes
Sơ đồ 4-2-3-1142244131081817217
Đội hình xuất phát

B.Varela#14 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Maga#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Borevković#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Relvas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Mendes#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Silva#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Handel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Arcanjo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Mendes#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
V.Felix#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Oliveira#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Oliveira#20

N.Oliveira#27

N.Oliveira#77

N.Oliveira#5

N.Oliveira#15

N.Oliveira#86

N.Oliveira#16

N.Oliveira#11

N.Oliveira#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vitoria Guimaraes0 - 3
FC Porto
FC Porto3 - 1
Vitoria Guimaraes
FC Porto1 - 2
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes0 - 1
FC Porto
Vitoria Guimaraes1 - 2
FC Porto
FC Porto3 - 0
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes0 - 1
FC Porto
FC Porto2 - 1
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes0 - 1
FC Porto
FC Porto2 - 1
Vitoria GuimaraesĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Porto
AS Roma3 - 2
FC Porto
SC Farense0 - 1
FC Porto
FC Porto1 - 1
AS Roma
FC Porto1 - 1
Sporting CP
Rio Ave2 - 2
FC Porto
Maccabi Tel Aviv0 - 1
FC Porto
FC Porto1 - 1
Santa Clara
FC Porto0 - 1
Olympiacos Piraeus
Gil Vicente3 - 1
FC Porto
Nacional da Madeira2 - 0
FC PortoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes0 - 0
Sporting Braga
FC Famalicao0 - 0
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes2 - 0
AVS Futebol SAD
Estoril1 - 0
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes2 - 2
FC Arouca
O Elvas CAD2 - 1
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes4 - 4
Sporting CP
SC Farense2 - 2
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes2 - 2
Nacional da Madeira
Vitoria Guimaraes1 - 1
FiorentinaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Porto
#11#20#30#42#56#60#70
Vitoria Guimaraes
#11#20#30#42#57#60#70
Benfica
Casa Pia AC
Moreirense
CF Estrela Amadora SAD
Boavista FC