UEFA Europa League03:00 ngày 14/02/2025

FC Porto
1 - 1

AS Roma
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC PortoChỉ sốAS Roma
10Chỉ số 2211
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
2Chỉ số 214
58Chỉ số 2542
105Chỉ số 2395
46Chỉ số 2447
0Chỉ số 41
3Chỉ số 37
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Porto
Sơ đồ 3-4-2-1993244236227470869
Đội hình xuất phát

D.Costa#99 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Djaló#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Pérez#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Otavio#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Mário#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Eustáquio#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Varela#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Moura#74 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Borges#70 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Mora#86 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Aghehowa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Aghehowa#10

S.Aghehowa#97

S.Aghehowa#12

S.Aghehowa#20

S.Aghehowa#25

S.Aghehowa#14

S.Aghehowa#5

S.Aghehowa#27

S.Aghehowa#7

S.Aghehowa#19

S.Aghehowa#15

S.Aghehowa#11
AS Roma
Sơ đồ 3-5-2991923556174732111
Đội hình xuất phát

M.Svilar#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Çelik#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Mancini#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Ndicka#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Saelemaekers#56 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Koné#17 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

B.Cristante#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

L.Pellegrini#7 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

Angeliño#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

P.Dybala#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Dovbyk#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Dovbyk#12

A.Dovbyk#18

A.Dovbyk#14

A.Dovbyk#66

A.Dovbyk#61

A.Dovbyk#16

A.Dovbyk#25

A.Dovbyk#15

A.Dovbyk#35

A.Dovbyk#70

A.Dovbyk#92

A.Dovbyk#95
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lazio | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 2 | Athletic Club | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 3 | Manchester United | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 |
| 4 | Tottenham Hotspur | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | Eintracht Frankfurt | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Lyon | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 7 | Olympiacos Piraeus | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 8 | Rangers F.C. | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 9 | FK Bodo/Glimt | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 10 | Anderlecht | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 11 | Fotbal Club FCSB | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 12 | AFC Ajax | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 13 | Real Sociedad | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 14 | Galatasaray | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 15 | AS Roma | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 16 | FC Viktoria Plzeň | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 17 | Ferencvarosi TC | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 18 | FC Porto | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 19 | AZ Alkmaar | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 20 | Midtjylland | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 21 | Union Saint-Gilloise | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 22 | PAOK Saloniki | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 23 | FC Twente Enschede | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 24 | Fenerbahce | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 25 | Sporting Braga | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 26 | Elfsborg | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 27 | TSG Hoffenheim | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 28 | Besiktas JK | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 29 | Maccabi Tel Aviv | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 |
| 30 | SK Slavia Praha | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 31 | Malmo FF | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 32 | Rigas Futbola Skola | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 33 | Ludogorets Razgrad | 8 | 0 | 4 | 4 | 4 |
| 34 | Dynamo Kyiv | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 35 | OGC Nice | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
| 36 | Qarabag | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Porto1 - 1
AS Roma
FC Porto2 - 1
AS Roma
AS Roma2 - 1
FC Porto
AS Roma0 - 3
FC Porto
FC Porto1 - 1
AS Roma
FC Porto1 - 0
AS RomaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Porto
FC Porto1 - 1
Sporting CP
Rio Ave2 - 2
FC Porto
Maccabi Tel Aviv0 - 1
FC Porto
FC Porto1 - 1
Santa Clara
FC Porto0 - 1
Olympiacos Piraeus
Gil Vicente3 - 1
FC Porto
Nacional da Madeira2 - 0
FC Porto
Sporting CP1 - 0
FC Porto
FC Porto4 - 0
Boavista FC
Moreirense0 - 3
FC PortoĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Roma
Venezia0 - 1
AS Roma
AC Milan3 - 1
AS Roma
AS Roma1 - 1
Napoli
AS Roma2 - 0
Eintracht Frankfurt
Udinese1 - 2
AS Roma
AZ Alkmaar1 - 0
AS Roma
AS Roma3 - 1
Genoa
Bologna2 - 2
AS Roma
AS Roma2 - 0
Lazio
AC Milan1 - 1
AS RomaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Porto
#11#20#30#43#54#60#70
AS Roma
#11#21#31#47#56#60#70
Athletic Club
Manchester United
Tottenham Hotspur
Lyon
Rangers F.C.
FK Bodo/Glimt
Anderlecht
Fotbal Club FCSB
AFC Ajax
Real Sociedad
Galatasaray
FC Viktoria Plzeň
Ferencvarosi TC
Midtjylland
Union Saint-Gilloise
PAOK Saloniki
FC Twente Enschede
Fenerbahce
Sporting Braga
Elfsborg
TSG Hoffenheim
Besiktas JK
SK Slavia Praha
Malmo FF
Rigas Futbola Skola
Ludogorets Razgrad
Dynamo Kyiv
OGC Nice
Qarabag