Portuguese Primera Liga02:30 ngày 07/04/2025

FC Porto
1 - 4

Benfica
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC PortoChỉ sốBenfica
11Chỉ số 229
0Chỉ số 40
104Chỉ số 2373
0Chỉ số 80
2Chỉ số 26
3Chỉ số 215
47Chỉ số 2432
3Chỉ số 31
61Chỉ số 2539
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Porto
Sơ đồ 3-4-39924652322107411986
Đội hình xuất phát

D.Costa#99 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Pérez#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Eustáquio#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Marcano#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Mário#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Varela#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Vieira#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Moura#74 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Pepê#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Aghehowa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Mora#86 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Mora#97

R.Mora#4

R.Mora#70

R.Mora#19

R.Mora#7

R.Mora#14

R.Mora#52

R.Mora#25

R.Mora#20
Benfica
Sơ đồ 4-3-3144430386110111417
Đội hình xuất phát

A.Trubin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Araújo#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Silva#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Otamendi#30 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Á.Carreras#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Aursnes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Luís#61 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Kökçü#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Á.D.María#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

V.Pavlidis#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Akturkoglu#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Akturkoglu#27

K.Akturkoglu#21

K.Akturkoglu#9

K.Akturkoglu#24

K.Akturkoglu#26

K.Akturkoglu#19

K.Akturkoglu#18

K.Akturkoglu#81

K.Akturkoglu#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Benfica4 - 1
FC Porto
FC Porto5 - 0
Benfica
Benfica1 - 0
FC Porto
Benfica2 - 0
FC Porto
Benfica1 - 2
FC Porto
FC Porto0 - 1
Benfica
Benfica0 - 1
FC Porto
FC Porto3 - 1
Benfica
FC Porto3 - 0
Benfica
Benfica1 - 1
FC PortoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Porto
Estoril1 - 2
FC Porto
FC Porto2 - 0
AVS Futebol SAD
Sporting Braga1 - 0
FC Porto
FC Arouca0 - 2
FC Porto
FC Porto1 - 1
Vitoria Guimaraes
AS Roma3 - 2
FC Porto
SC Farense0 - 1
FC Porto
FC Porto1 - 1
AS Roma
FC Porto1 - 1
Sporting CP
Rio Ave2 - 2
FC PortoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Benfica
Benfica3 - 2
SC Farense
Gil Vicente0 - 3
Benfica
Rio Ave2 - 3
Benfica
FC Barcelona3 - 1
Benfica
Benfica3 - 0
Nacional da Madeira
Benfica0 - 1
FC Barcelona
Benfica1 - 0
Sporting Braga
Benfica3 - 0
Boavista FC
Benfica3 - 3
AS Monaco
Santa Clara0 - 1
BenficaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Porto
#11#20#30#43#52#60#70
Benfica
#14#22#30#41#56#60#70
FC Famalicao
Casa Pia AC
Moreirense
CF Estrela Amadora SAD