Portuguese Primera Liga01:00 ngày 17/02/2025

SC Farense
0 - 1

FC Porto
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC FarenseChỉ sốFC Porto
6Chỉ số 229
1Chỉ số 40
81Chỉ số 23117
0Chỉ số 80
2Chỉ số 24
2Chỉ số 212
25Chỉ số 2443
4Chỉ số 32
33Chỉ số 2567
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Farense
Sơ đồ 5-4-1332832942209387710
Đội hình xuất phát

R.Velho#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Pastor#28 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Moreno#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

C.Falcão#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Jorge#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

P.Victor#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

R.Lopes#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Miguel menino#93 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

ZéCarlos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Matias#77 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

Y.Njie#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Njie#9

Y.Njie#5

Y.Njie#1

Y.Njie#14

Y.Njie#31

Y.Njie#19

Y.Njie#44

Y.Njie#11

Y.Njie#21
FC Porto
Sơ đồ 3-4-1-2999724411102074862719
Đội hình xuất phát

D.Costa#99 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Z.Pedro#97 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Pérez#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Otavio#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Pepê#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Vieira#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Franco#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Moura#74 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Mora#86 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

D.Gul#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Namaso#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Namaso#9

D.Namaso#23

D.Namaso#14

D.Namaso#7

D.Namaso#3

D.Namaso#15

D.Namaso#6

D.Namaso#70

D.Namaso#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Porto2 - 1
SC Farense
SC Farense1 - 3
FC Porto
FC Porto2 - 1
SC Farense
FC Porto5 - 1
SC Farense
SC Farense0 - 1
FC PortoĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Farense
SC Farense0 - 2
Nacional da Madeira
Sporting CP3 - 1
SC Farense
SC Farense1 - 2
Rio Ave
Moreirense0 - 0
SC Farense
SC Farense1 - 3
Benfica
Santa Clara0 - 0
SC Farense
SC Farense2 - 2
Vitoria Guimaraes
FC Famalicao1 - 2
SC Farense
SC Farense0 - 1
Gil Vicente
Boavista FC1 - 1
SC FarenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Porto
FC Porto1 - 1
AS Roma
FC Porto1 - 1
Sporting CP
Rio Ave2 - 2
FC Porto
Maccabi Tel Aviv0 - 1
FC Porto
FC Porto1 - 1
Santa Clara
FC Porto0 - 1
Olympiacos Piraeus
Gil Vicente3 - 1
FC Porto
Nacional da Madeira2 - 0
FC Porto
Sporting CP1 - 0
FC Porto
FC Porto4 - 0
Boavista FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Farense
#10#20#31#44#52#60#70
FC Porto
#11#20#30#42#54#60#70
Sporting Braga
Estoril
Casa Pia AC
FC Arouca
CF Estrela Amadora SAD
AVS Futebol SAD