Portuguese Primera Liga22:30 ngày 15/02/2025

Moreirense
3 - 2

Casa Pia AC
Thống kê
Thống kê trận đấu
MoreirenseChỉ sốCasa Pia AC
5Chỉ số 214
0Chỉ số 40
22Chỉ số 2471
5Chỉ số 2211
43Chỉ số 2557
4Chỉ số 25
2Chỉ số 80
69Chỉ số 23120
3Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Moreirense
Sơ đồ 4-3-3407666262388011219520
Đội hình xuất phát

Kewin#40 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Pinto#76 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Batista#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Maracás#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Frimpong#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Rodrigues#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Ofori#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Alan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Santos#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Schettine#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Martins#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Martins#5

B.Martins#6

B.Martins#15

B.Martins#17

B.Martins#9

B.Martins#3

B.Martins#19

B.Martins#22
B.Martins#10
Casa Pia AC
Sơ đồ 3-4-31463181417529907
Đội hình xuất phát

P.Sequeira#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Goulart#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Fonte#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

R.Kluivert#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Geraldes#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Sousa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Brito#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Lelo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Livolant#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Cassiano#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Moreira#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Moreira#88

N.Moreira#22

N.Moreira#89

N.Moreira#52

N.Moreira#13

N.Moreira#11

N.Moreira#9

N.Moreira#2

N.Moreira#80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Casa Pia AC3 - 1
Moreirense
Casa Pia AC0 - 1
Moreirense
Moreirense1 - 4
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 0
MoreirenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Moreirense
Benfica3 - 2
Moreirense
Moreirense1 - 2
Sporting Braga
FC Arouca1 - 0
Moreirense
Moreirense0 - 0
SC Farense
Gil Vicente1 - 0
Moreirense
Moreirense1 - 1
AVS Futebol SAD
Estoril2 - 2
Moreirense
Moreirense0 - 3
FC Porto
Nacional da Madeira1 - 0
Moreirense
Moreirense2 - 1
Sporting CPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 0
CF Estrela Amadora SAD
Santa Clara2 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC3 - 1
Benfica
Boavista FC2 - 3
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 3
Rio Ave
Casa Pia AC1 - 1
FC Famalicao
Sporting Braga1 - 2
Casa Pia AC
Casa Pia AC3 - 1
FC Arouca
Estoril0 - 2
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 1
AVS Futebol SADĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Moreirense
#13#23#30#43#54#60#70
Casa Pia AC
#12#20#30#41#55#60#70
Vitoria Guimaraes