Portuguese Primera Liga03:30 ngày 02/03/2025

Vitoria Guimaraes
1 - 0

Casa Pia AC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vitoria GuimaraesChỉ sốCasa Pia AC
7Chỉ số 22
12Chỉ số 227
4Chỉ số 36
0Chỉ số 80
125Chỉ số 2386
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2425
64Chỉ số 2536
6Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Vitoria Guimaraes
Sơ đồ 4-2-3-1142243131081817217
Đội hình xuất phát

B.Varela#14 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Maga#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Borevković#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Villanueva#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Mendes#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Silva#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Handel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Arcanjo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Mendes#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Felix#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Oliveira#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Oliveira#27

N.Oliveira#77

N.Oliveira#15

N.Oliveira#4

N.Oliveira#86

N.Oliveira#16

N.Oliveira#20

N.Oliveira#22

N.Oliveira#11
Casa Pia AC
Sơ đồ 3-4-31462728089529952
Đội hình xuất phát

P.Sequeira#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Goulart#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Fonte#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Tchamba#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Larrazabal#72 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

PabloRoberto#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Kraev#89 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Lelo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Livolant#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Svensson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Henrique·Pereira#52 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Henrique·Pereira#24

Henrique·Pereira#17

Henrique·Pereira#11

Henrique·Pereira#13

Henrique·Pereira#3

Henrique·Pereira#22

Henrique·Pereira#18

Henrique·Pereira#14

Henrique·Pereira#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Casa Pia AC1 - 1
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes0 - 2
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 0
Vitoria Guimaraes
Casa Pia AC0 - 0
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes0 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 1
Vitoria GuimaraesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitoria Guimaraes
FC Porto1 - 1
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes0 - 0
Sporting Braga
FC Famalicao0 - 0
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes2 - 0
AVS Futebol SAD
Estoril1 - 0
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes2 - 2
FC Arouca
O Elvas CAD2 - 1
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes4 - 4
Sporting CP
SC Farense2 - 2
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes2 - 2
Nacional da MadeiraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 0
Gil Vicente
Moreirense3 - 2
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 0
CF Estrela Amadora SAD
Santa Clara2 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC3 - 1
Benfica
Boavista FC2 - 3
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 3
Rio Ave
Casa Pia AC1 - 1
FC Famalicao
Sporting Braga1 - 2
Casa Pia AC
Casa Pia AC3 - 1
FC AroucaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vitoria Guimaraes
#11#20#30#43#57#60#70
Casa Pia AC
#10#20#30#41#52#60#70