Portuguese Primera Liga03:15 ngày 08/02/2025

FC Porto
1 - 1

Sporting CP
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC PortoChỉ sốSporting CP
56Chỉ số 2421
6Chỉ số 23
56Chỉ số 2544
2Chỉ số 34
0Chỉ số 80
2Chỉ số 213
0Chỉ số 42
15Chỉ số 2210
126Chỉ số 2379
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Porto
Sơ đồ 3-1-4-29997243222368674119
Đội hình xuất phát

D.Costa#99 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Z.Pedro#97 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Pérez#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Djaló#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Varela#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.Mário#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Eustáquio#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Mora#86 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

F.Moura#74 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Pepê#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Aghehowa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Aghehowa#12

S.Aghehowa#15

S.Aghehowa#70

S.Aghehowa#19

S.Aghehowa#10

S.Aghehowa#7

S.Aghehowa#27

S.Aghehowa#14

S.Aghehowa#25
Sporting CP
Sơ đồ 4-2-3-12422262520425217235719
Đội hình xuất phát

R.Silva#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Corraliza#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Diomande#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Inácio#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Araujo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hjulmand#42 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

J.Simões#52 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Trincão#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Bragança#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Quenda#57 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Harder#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Harder#6

C.Harder#9

C.Harder#1

C.Harder#5

C.Harder#72

C.Harder#2

C.Harder#3

C.Harder#30

C.Harder#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting CP1 - 0
FC Porto
Sporting CP2 - 0
FC Porto
Sporting CP3 - 3
FC Porto
FC Porto1 - 1
Sporting CP
FC Porto2 - 2
Sporting CP
Sporting CP2 - 0
FC Porto
Sporting CP1 - 2
FC Porto
Sporting CP0 - 2
FC Porto
FC Porto3 - 0
Sporting CP
FC Porto1 - 0
Sporting CPĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Porto
Rio Ave2 - 2
FC Porto
Maccabi Tel Aviv0 - 1
FC Porto
FC Porto1 - 1
Santa Clara
FC Porto0 - 1
Olympiacos Piraeus
Gil Vicente3 - 1
FC Porto
Nacional da Madeira2 - 0
FC Porto
Sporting CP1 - 0
FC Porto
FC Porto4 - 0
Boavista FC
Moreirense0 - 3
FC Porto
FC Porto2 - 0
CF Estrela Amadora SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting CP
Sporting CP3 - 1
SC Farense
Sporting CP1 - 1
Bologna
Sporting CP2 - 0
Nacional da Madeira
RB Leipzig2 - 1
Sporting CP
Rio Ave0 - 3
Sporting CP
Sporting CP1 - 1
Benfica
Sporting CP1 - 0
FC Porto
Vitoria Guimaraes4 - 4
Sporting CP
Sporting CP1 - 0
Benfica
Gil Vicente0 - 0
Sporting CPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Porto
#11#20#30#43#56#60#70
Sporting CP
#11#21#32#44#53#60#70
Sporting Braga
FC Famalicao
Estoril
Casa Pia AC
FC Arouca
AVS Futebol SAD