Portuguese Primera Liga01:00 ngày 02/03/2025

FC Arouca
0 - 2

FC Porto
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC AroucaChỉ sốFC Porto
2Chỉ số 212
46Chỉ số 2437
4Chỉ số 22
0Chỉ số 81
110Chỉ số 2384
0Chỉ số 40
4Chỉ số 227
48Chỉ số 2552
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Arouca
Sơ đồ 4-2-3-1178733265211921023
Đội hình xuất phát

J.Valido#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Pinto#78 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Lamba#73 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Fontán#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Weverson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Simão#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

T.Fukui#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Trezza#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Sylla#2 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Jason#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Nandín#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Nandín#50

D.Nandín#31

D.Nandín#27

D.Nandín#89

D.Nandín#24

D.Nandín#39

D.Nandín#11

D.Nandín#4

D.Nandín#30
FC Porto
Sơ đồ 3-4-39924542322107470986
Đội hình xuất phát

D.Costa#99 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Pérez#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Marcano#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Otavio#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Mário#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Varela#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Vieira#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Moura#74 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Borges#70 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Aghehowa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Mora#86 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Mora#97

R.Mora#12

R.Mora#20

R.Mora#52

R.Mora#14

R.Mora#27

R.Mora#7

R.Mora#19

R.Mora#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Porto4 - 0
FC Arouca
FC Arouca3 - 2
FC Porto
FC Porto1 - 1
FC Arouca
FC Arouca0 - 1
FC Porto
FC Porto4 - 0
FC Arouca
FC Porto5 - 1
FC Arouca
FC Arouca0 - 2
FC Porto
FC Porto3 - 0
FC Arouca
FC Arouca0 - 4
FC Porto
FC Porto3 - 0
FC AroucaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Arouca
FC Arouca2 - 2
SC Farense
Sporting CP2 - 2
FC Arouca
FC Arouca1 - 1
Rio Ave
Nacional da Madeira1 - 2
FC Arouca
FC Arouca1 - 0
Moreirense
Vitoria Guimaraes2 - 2
FC Arouca
Boavista FC1 - 3
FC Arouca
FC Arouca1 - 1
Gil Vicente
Casa Pia AC3 - 1
FC Arouca
FC Arouca1 - 0
Santa ClaraĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Porto
FC Porto1 - 1
Vitoria Guimaraes
AS Roma3 - 2
FC Porto
SC Farense0 - 1
FC Porto
FC Porto1 - 1
AS Roma
FC Porto1 - 1
Sporting CP
Rio Ave2 - 2
FC Porto
Maccabi Tel Aviv0 - 1
FC Porto
FC Porto1 - 1
Santa Clara
FC Porto0 - 1
Olympiacos Piraeus
Gil Vicente3 - 1
FC PortoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Arouca
#10#20#30#42#54#60#70
FC Porto
#12#21#30#42#52#60#70
Benfica
Sporting Braga
FC Famalicao
Estoril
CF Estrela Amadora SAD
AVS Futebol SAD