Portuguese Primera Liga00:00 ngày 31/03/2025

Estoril
1 - 2

FC Porto
Thống kê
Thống kê trận đấu
EstorilChỉ sốFC Porto
2Chỉ số 216
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2560
1Chỉ số 81
1Chỉ số 228
1Chỉ số 26
82Chỉ số 2398
4Chỉ số 32
19Chỉ số 2438
Lineup
Đội hình trận đấu
Estoril
Sơ đồ 3-4-3144232520881024991412
Đội hình xuất phát

K.Chamorro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Boma#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Alvaro#23 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

F.Bacher#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

W.Pina#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Rocha#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Holsgrove#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Amaral#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Guitane#99 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Begraoui#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Carvalho#12 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Carvalho#18

J.Carvalho#31

J.Carvalho#19

J.Carvalho#17

J.Carvalho#91

J.Carvalho#9

J.Carvalho#6

J.Carvalho#22

J.Carvalho#7
FC Porto
Sơ đồ 3-4-39924652322107411986
Đội hình xuất phát

D.Costa#99 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Pérez#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Eustáquio#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Marcano#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Mário#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Varela#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Vieira#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Moura#74 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Pepê#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Aghehowa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Mora#86 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Mora#7

R.Mora#25

R.Mora#94

R.Mora#52

R.Mora#27

R.Mora#97

R.Mora#4

R.Mora#70

R.Mora#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Porto4 - 0
Estoril
Estoril1 - 0
FC Porto
Estoril0 - 4
FC Porto
Estoril3 - 1
FC Porto
FC Porto0 - 1
Estoril
FC Porto3 - 2
Estoril
Estoril1 - 1
FC Porto
FC Porto2 - 0
Estoril
Estoril2 - 3
FC Porto
Estoril1 - 3
FC PortoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Estoril
FC Arouca1 - 1
Estoril
Estoril2 - 2
SC Farense
Sporting CP3 - 1
Estoril
Estoril2 - 1
Rio Ave
Nacional da Madeira2 - 2
Estoril
Estoril2 - 1
Boavista FC
Gil Vicente1 - 2
Estoril
Estoril1 - 0
Vitoria Guimaraes
Santa Clara2 - 3
Estoril
CF Estrela Amadora SAD2 - 4
EstorilĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Porto
FC Porto2 - 0
AVS Futebol SAD
Sporting Braga1 - 0
FC Porto
FC Arouca0 - 2
FC Porto
FC Porto1 - 1
Vitoria Guimaraes
AS Roma3 - 2
FC Porto
SC Farense0 - 1
FC Porto
FC Porto1 - 1
AS Roma
FC Porto1 - 1
Sporting CP
Rio Ave2 - 2
FC Porto
Maccabi Tel Aviv0 - 1
FC PortoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Estoril
#11#21#30#44#51#60#70
FC Porto
#12#21#30#42#56#60#70
Benfica
FC Famalicao
Casa Pia AC
Moreirense