Portuguese Primera Liga01:00 ngày 26/01/2025

Casa Pia AC
3 - 1

Benfica
Thống kê
Thống kê trận đấu
Casa Pia ACChỉ sốBenfica
2Chỉ số 29
39Chỉ số 2561
5Chỉ số 2212
19Chỉ số 2459
0Chỉ số 40
3Chỉ số 217
2Chỉ số 30
65Chỉ số 23102
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Casa Pia AC
Sơ đồ 3-4-31462721716529907
Đội hình xuất phát

P.Sequeira#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Goulart#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Fonte#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Tchamba#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Larrazabal#72 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Brito#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Mukendi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Lelo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Livolant#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Cassiano#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Moreira#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Moreira#80

N.Moreira#19

N.Moreira#9

N.Moreira#77

N.Moreira#3

N.Moreira#18

N.Moreira#14

N.Moreira#12

N.Moreira#33
Benfica
Sơ đồ 4-3-316430318611011917
Đội hình xuất phát

A.Trubin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Bah#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Silva#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Otamendi#30 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Á.Carreras#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Barreiro#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Luís#61 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Kökçü#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Á.D.María#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Cabral#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Akturkoglu#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Akturkoglu#21

K.Akturkoglu#32

K.Akturkoglu#14

K.Akturkoglu#44

K.Akturkoglu#24

K.Akturkoglu#37

K.Akturkoglu#8

K.Akturkoglu#7

K.Akturkoglu#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Benfica3 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 1
Benfica
Benfica1 - 1
Casa Pia AC
Benfica3 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 1
Benfica
Benfica2 - 1
Casa Pia ACĐối chiếu
Phong độ gần đây của Casa Pia AC
Boavista FC2 - 3
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 3
Rio Ave
Casa Pia AC1 - 1
FC Famalicao
Sporting Braga1 - 2
Casa Pia AC
Casa Pia AC3 - 1
FC Arouca
Estoril0 - 2
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 1
AVS Futebol SAD
FC Porto2 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC3 - 0
GD Chaves
Casa Pia AC1 - 1
SC FarenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Benfica
Benfica4 - 5
FC Barcelona
Benfica4 - 0
FC Famalicao
SC Farense1 - 3
Benfica
Sporting CP1 - 1
Benfica
Benfica3 - 0
Sporting Braga
Benfica1 - 2
Sporting Braga
Sporting CP1 - 0
Benfica
Benfica3 - 0
Estoril
Nacional da Madeira0 - 2
Benfica
AVS Futebol SAD1 - 1
BenficaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Casa Pia AC
#13#21#30#42#52#60#70
Benfica
#11#21#30#40#59#60#70
Santa Clara
Vitoria Guimaraes
Moreirense
Gil Vicente
CF Estrela Amadora SAD