UEFA Europa League00:45 ngày 21/02/2025

AS Roma
3 - 2

FC Porto
Thống kê
Thống kê trận đấu
AS RomaChỉ sốFC Porto
0Chỉ số 41
2Chỉ số 34
128Chỉ số 2367
52Chỉ số 2419
56Chỉ số 2544
6Chỉ số 211
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
13Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
AS Roma
Sơ đồ 3-4-2-19919235921716321714
Đội hình xuất phát

M.Svilar#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Çelik#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Mancini#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Ndicka#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.ElShaarawy#92 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Koné#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Paredes#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Angeliño#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Dybala#21 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

L.Pellegrini#7 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

E.Shomurodov#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Shomurodov#18

E.Shomurodov#66

E.Shomurodov#2

E.Shomurodov#61

E.Shomurodov#25

E.Shomurodov#15

E.Shomurodov#95

E.Shomurodov#12

E.Shomurodov#35

E.Shomurodov#70
FC Porto
Sơ đồ 3-4-3993244236227411910
Đội hình xuất phát

D.Costa#99 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Djaló#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Pérez#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Otavio#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Mário#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Eustáquio#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Varela#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Moura#74 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Pepê#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Aghehowa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Vieira#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Vieira#5

F.Vieira#70

F.Vieira#86

F.Vieira#14

F.Vieira#94

F.Vieira#25

F.Vieira#12

F.Vieira#97

F.Vieira#20

F.Vieira#27

F.Vieira#7

F.Vieira#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lazio | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 2 | Athletic Club | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 3 | Manchester United | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 |
| 4 | Tottenham Hotspur | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | Eintracht Frankfurt | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Lyon | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 7 | Olympiacos Piraeus | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 8 | Rangers F.C. | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 9 | FK Bodo/Glimt | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 10 | Anderlecht | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 11 | Fotbal Club FCSB | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 12 | AFC Ajax | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 13 | Real Sociedad | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 14 | Galatasaray | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 15 | AS Roma | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 16 | FC Viktoria Plzeň | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 17 | Ferencvarosi TC | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 18 | FC Porto | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 19 | AZ Alkmaar | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 20 | Midtjylland | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 21 | Union Saint-Gilloise | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 22 | PAOK Saloniki | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 23 | FC Twente Enschede | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 24 | Fenerbahce | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 25 | Sporting Braga | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 26 | Elfsborg | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 27 | TSG Hoffenheim | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 28 | Besiktas JK | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 29 | Maccabi Tel Aviv | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 |
| 30 | SK Slavia Praha | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 31 | Malmo FF | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 32 | Rigas Futbola Skola | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 33 | Ludogorets Razgrad | 8 | 0 | 4 | 4 | 4 |
| 34 | Dynamo Kyiv | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 35 | OGC Nice | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
| 36 | Qarabag | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Porto1 - 1
AS Roma
FC Porto1 - 1
AS Roma
FC Porto2 - 1
AS Roma
AS Roma2 - 1
FC Porto
AS Roma0 - 3
FC Porto
FC Porto1 - 1
AS Roma
FC Porto1 - 0
AS RomaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Roma
Parma0 - 1
AS Roma
FC Porto1 - 1
AS Roma
Venezia0 - 1
AS Roma
AC Milan3 - 1
AS Roma
AS Roma1 - 1
Napoli
AS Roma2 - 0
Eintracht Frankfurt
Udinese1 - 2
AS Roma
AZ Alkmaar1 - 0
AS Roma
AS Roma3 - 1
Genoa
Bologna2 - 2
AS RomaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Porto
SC Farense0 - 1
FC Porto
FC Porto1 - 1
AS Roma
FC Porto1 - 1
Sporting CP
Rio Ave2 - 2
FC Porto
Maccabi Tel Aviv0 - 1
FC Porto
FC Porto1 - 1
Santa Clara
FC Porto0 - 1
Olympiacos Piraeus
Gil Vicente3 - 1
FC Porto
Nacional da Madeira2 - 0
FC Porto
Sporting CP1 - 0
FC PortoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS Roma
#13#22#30#42#55#60#70
FC Porto
#12#21#31#44#52#60#70
Lazio
Athletic Club
Manchester United
Tottenham Hotspur
Lyon
Rangers F.C.
FK Bodo/Glimt
Anderlecht
Fotbal Club FCSB
AFC Ajax
Real Sociedad
Galatasaray
FC Viktoria Plzeň
Ferencvarosi TC
Midtjylland
Union Saint-Gilloise
PAOK Saloniki
FC Twente Enschede
Fenerbahce
Sporting Braga
Elfsborg
TSG Hoffenheim
Besiktas JK
SK Slavia Praha
Malmo FF
Rigas Futbola Skola
Ludogorets Razgrad
Dynamo Kyiv
OGC Nice
Qarabag