Portuguese Primera Liga02:30 ngày 30/04/2025

Casa Pia AC
1 - 3

Estoril
Thống kê
Thống kê trận đấu
Casa Pia ACChỉ sốEstoril
38Chỉ số 2435
4Chỉ số 227
4Chỉ số 214
1Chỉ số 80
2Chỉ số 31
4Chỉ số 24
1Chỉ số 40
40Chỉ số 2560
81Chỉ số 2396
Lineup
Đội hình trận đấu
Casa Pia AC
Sơ đồ 3-4-2-1146572248012295290
Đội hình xuất phát

P.Sequeira#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Goulart#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Fonte#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Lelo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Larrazabal#72 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Mohamed#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

PabloRoberto#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Benaissa#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Livolant#29 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Henrique·Pereira#52 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Cassiano#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Cassiano#88

Cassiano#17

Cassiano#11

Cassiano#13

Cassiano#57

Cassiano#44

Cassiano#14

Cassiano#33

Cassiano#89
Estoril
Sơ đồ 3-4-2-1274425232010724141219
Đội hình xuất phát

J.Robles#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Boma#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Bacher#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Alvaro#23 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

W.Pina#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Holsgrove#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Zanocelo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Amaral#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Begraoui#14 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Carvalho#12 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Lacximicant#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Lacximicant#22

A.Lacximicant#1

A.Lacximicant#90

A.Lacximicant#18

A.Lacximicant#17

A.Lacximicant#99

A.Lacximicant#9

A.Lacximicant#6

A.Lacximicant#92
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Estoril0 - 2
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 0
Estoril
Estoril4 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC2 - 2
Estoril
Estoril2 - 0
Casa Pia AC
Estoril1 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 2
Estoril
Estoril4 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 1
EstorilĐối chiếu
Phong độ gần đây của Casa Pia AC
AVS Futebol SAD1 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 1
FC Porto
SC Farense0 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC2 - 1
Rio Ave
Nacional da Madeira3 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 3
Sporting CP
Vitoria Guimaraes1 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 0
Gil Vicente
Moreirense3 - 2
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 0
CF Estrela Amadora SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của Estoril
Estoril0 - 2
Sporting Braga
FC Famalicao3 - 0
Estoril
AVS Futebol SAD0 - 3
Estoril
Estoril1 - 2
FC Porto
FC Arouca1 - 1
Estoril
Estoril2 - 2
SC Farense
Sporting CP3 - 1
Estoril
Estoril2 - 1
Rio Ave
Nacional da Madeira2 - 2
Estoril
Estoril2 - 1
Boavista FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Casa Pia AC
#11#21#31#42#54#60#70
Estoril
#13#21#31#41#54#60#70
Benfica
Santa Clara