Portuguese Primera Liga03:30 ngày 23/02/2025

Estoril
2 - 1

Rio Ave
Thống kê
Thống kê trận đấu
EstorilChỉ sốRio Ave
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
2Chỉ số 31
0Chỉ số 24
0Chỉ số 80
51Chỉ số 2549
100Chỉ số 23121
38Chỉ số 2433
7Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Estoril
Sơ đồ 3-4-3274423252071024149912
Đội hình xuất phát

J.Robles#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Boma#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Alvaro#23 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

F.Bacher#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

W.Pina#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Zanocelo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Holsgrove#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Amaral#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Begraoui#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Guitane#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Carvalho#12 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Carvalho#91

J.Carvalho#1

J.Carvalho#18

J.Carvalho#19

J.Carvalho#17

J.Carvalho#22

J.Carvalho#6

J.Carvalho#9

J.Carvalho#5
Rio Ave
Sơ đồ 4-3-311734981634807919
Đội hình xuất phát

C.Miszta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Vrousai#17 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Ntoi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N. Abbey#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Richards#98 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Aguilera#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Tıknaz#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Pohlmann#80 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Luiz#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Clayton#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Bondoso#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Bondoso#14

K.Bondoso#95

K.Bondoso#21

K.Bondoso#2

K.Bondoso#8

K.Bondoso#11

K.Bondoso#20

K.Bondoso#6

K.Bondoso#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rio Ave2 - 2
Estoril
Rio Ave1 - 1
Estoril
Estoril2 - 0
Rio Ave
Rio Ave2 - 0
Estoril
Estoril2 - 2
Rio Ave
Rio Ave1 - 2
Estoril
Rio Ave2 - 0
Estoril
Estoril0 - 2
Rio Ave
Estoril0 - 2
Rio Ave
Rio Ave1 - 2
EstorilĐối chiếu
Phong độ gần đây của Estoril
Nacional da Madeira2 - 2
Estoril
Estoril2 - 1
Boavista FC
Gil Vicente1 - 2
Estoril
Estoril1 - 0
Vitoria Guimaraes
Santa Clara2 - 3
Estoril
CF Estrela Amadora SAD2 - 4
Estoril
Estoril2 - 2
Moreirense
Benfica3 - 0
Estoril
Estoril0 - 2
Casa Pia AC
Sporting Braga2 - 2
EstorilĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rio Ave
Rio Ave1 - 1
AVS Futebol SAD
FC Arouca1 - 1
Rio Ave
Rio Ave2 - 1
SC São João de Ver
Rio Ave2 - 2
FC Porto
SC Farense1 - 2
Rio Ave
Rio Ave0 - 3
Sporting CP
Casa Pia AC1 - 3
Rio Ave
Gil Vicente1 - 1
Rio Ave
Rio Ave2 - 1
Nacional da Madeira
CF Estrela Amadora SAD1 - 0
Rio AveĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Estoril
#12#20#30#42#50#60#70
Rio Ave
#11#20#30#41#54#60#70
FC Famalicao