Portuguese Primera Liga00:00 ngày 16/02/2025

Nacional da Madeira
2 - 2

Estoril
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nacional da MadeiraChỉ sốEstoril
97Chỉ số 23105
1Chỉ số 80
3Chỉ số 33
11Chỉ số 223
7Chỉ số 23
5Chỉ số 214
48Chỉ số 2552
35Chỉ số 2439
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Nacional da Madeira
Sơ đồ 4-3-337224385172710992398
Đội hình xuất phát

L.França#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Garcia#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Ulisses#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

ZéVitor#38 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Gomes#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Penha#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Soumare#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
L.Esteves#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

L.Teodora#99 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I·Aguiar#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

PauloBóia#98 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

PauloBóia#34

PauloBóia#88

PauloBóia#1
PauloBóia#18

PauloBóia#70

PauloBóia#8

PauloBóia#2

PauloBóia#89

PauloBóia#7
Estoril
Sơ đồ 3-4-2-12725232420881017141219
Đội hình xuất phát

J.Robles#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Bacher#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Alvaro#23 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

P.Amaral#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

W.Pina#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Rocha#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Holsgrove#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Garcia#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Begraoui#14 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Carvalho#12 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Lacximicant#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Lacximicant#99

A.Lacximicant#22

A.Lacximicant#92

A.Lacximicant#9

A.Lacximicant#5

A.Lacximicant#91

A.Lacximicant#18

A.Lacximicant#1

A.Lacximicant#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Estoril1 - 0
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira1 - 2
Estoril
Estoril1 - 2
Nacional da Madeira
Estoril2 - 1
Nacional da Madeira
Estoril0 - 1
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira0 - 1
Estoril
Nacional da Madeira2 - 1
Estoril
Nacional da Madeira4 - 1
Estoril
Estoril1 - 1
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira1 - 0
EstorilĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nacional da Madeira
SC Farense0 - 2
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira1 - 2
FC Arouca
Sporting CP2 - 0
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira3 - 1
AVS Futebol SAD
Nacional da Madeira2 - 0
FC Porto
Rio Ave2 - 1
Nacional da Madeira
Vitoria Guimaraes2 - 2
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira0 - 2
Benfica
Nacional da Madeira1 - 0
Moreirense
Gil Vicente2 - 1
Nacional da MadeiraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Estoril
Estoril2 - 1
Boavista FC
Gil Vicente1 - 2
Estoril
Estoril1 - 0
Vitoria Guimaraes
Santa Clara2 - 3
Estoril
CF Estrela Amadora SAD2 - 4
Estoril
Estoril2 - 2
Moreirense
Benfica3 - 0
Estoril
Estoril0 - 2
Casa Pia AC
Sporting Braga2 - 2
Estoril
Estoril2 - 1
FC FamalicaoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nacional da Madeira
#12#21#30#43#57#60#70
Estoril
#12#21#30#43#53#60#70