Portuguese Primera Liga22:30 ngày 16/03/2025

FC Arouca
1 - 1

Estoril
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC AroucaChỉ sốEstoril
1Chỉ số 213
26Chỉ số 2452
0Chỉ số 40
37Chỉ số 2563
0Chỉ số 81
2Chỉ số 229
3Chỉ số 24
70Chỉ số 2390
0Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Arouca
Sơ đồ 4-2-3-15828373265211910223
Đội hình xuất phát

N.Mantl#58 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Esgaio#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Fontán#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Lamba#73 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Weverson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Simão#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

T.Fukui#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Trezza#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Jason#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Sylla#2 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Nandín#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Nandín#13

D.Nandín#39

D.Nandín#24

D.Nandín#31

D.Nandín#1

D.Nandín#11

D.Nandín#50

D.Nandín#89
Estoril
Sơ đồ 3-4-31442325881024
Đội hình xuất phát

K.Chamorro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Boma#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Alvaro#23 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

F.Bacher#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Rocha#88 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Holsgrove#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Amaral#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Estoril4 - 1
FC Arouca
Estoril1 - 2
FC Arouca
FC Arouca4 - 3
Estoril
Estoril2 - 0
FC Arouca
FC Arouca2 - 0
Estoril
Estoril1 - 2
FC Arouca
FC Arouca0 - 2
Estoril
FC Arouca1 - 0
Estoril
Estoril1 - 0
FC Arouca
FC Arouca2 - 1
EstorilĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Arouca
AVS Futebol SAD0 - 1
FC Arouca
FC Arouca0 - 2
FC Porto
FC Arouca2 - 2
SC Farense
Sporting CP2 - 2
FC Arouca
FC Arouca1 - 1
Rio Ave
Nacional da Madeira1 - 2
FC Arouca
FC Arouca1 - 0
Moreirense
Vitoria Guimaraes2 - 2
FC Arouca
Boavista FC1 - 3
FC Arouca
FC Arouca1 - 1
Gil VicenteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Estoril
Estoril2 - 2
SC Farense
Sporting CP3 - 1
Estoril
Estoril2 - 1
Rio Ave
Nacional da Madeira2 - 2
Estoril
Estoril2 - 1
Boavista FC
Gil Vicente1 - 2
Estoril
Estoril1 - 0
Vitoria Guimaraes
Santa Clara2 - 3
Estoril
CF Estrela Amadora SAD2 - 4
Estoril
Estoril2 - 2
MoreirenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Arouca
#11#21#30#40#53#60#70
Estoril
#11#20#30#41#54#60#70
Benfica
Sporting Braga
FC Famalicao
Casa Pia AC