Portuguese Primera Liga01:00 ngày 09/03/2025

Estoril
2 - 2

SC Farense
Thống kê
Thống kê trận đấu
EstorilChỉ sốSC Farense
0Chỉ số 80
4Chỉ số 27
47Chỉ số 2433
4Chỉ số 214
2Chỉ số 31
58Chỉ số 2542
9Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
104Chỉ số 2383
Lineup
Đội hình trận đấu
Estoril
Sơ đồ 3-4-32744232561072499922
Đội hình xuất phát

J.Robles#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Boma#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Alvaro#23 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

F.Bacher#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Orellana#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Holsgrove#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Zanocelo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Amaral#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Guitane#99 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Marques#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Carvalho#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Carvalho#14
P.Carvalho#55

P.Carvalho#5

P.Carvalho#91

P.Carvalho#17

P.Carvalho#26

P.Carvalho#19

P.Carvalho#1

P.Carvalho#92
SC Farense
Sơ đồ 3-4-333329428583120977
Đội hình xuất phát

R.Velho#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Moreno#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Falcão#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Jorge#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Pastor#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Ribeiro#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

ZéCarlos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Poloni#31 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Lopes#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Tomane#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Matias#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Matias#10

M.Matias#2

M.Matias#21

M.Matias#14

M.Matias#93

M.Matias#34

M.Matias#22

M.Matias#7

M.Matias#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Farense1 - 0
Estoril
SC Farense3 - 2
Estoril
Estoril4 - 0
SC Farense
SC Farense0 - 2
Estoril
Estoril1 - 2
SC Farense
SC Farense3 - 1
Estoril
Estoril1 - 0
SC Farense
SC Farense0 - 2
Estoril
SC Farense1 - 0
EstorilĐối chiếu
Phong độ gần đây của Estoril
Sporting CP3 - 1
Estoril
Estoril2 - 1
Rio Ave
Nacional da Madeira2 - 2
Estoril
Estoril2 - 1
Boavista FC
Gil Vicente1 - 2
Estoril
Estoril1 - 0
Vitoria Guimaraes
Santa Clara2 - 3
Estoril
CF Estrela Amadora SAD2 - 4
Estoril
Estoril2 - 2
Moreirense
Benfica3 - 0
EstorilĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Farense
SC Farense0 - 1
AVS Futebol SAD
FC Arouca2 - 2
SC Farense
SC Farense0 - 1
FC Porto
SC Farense0 - 2
Nacional da Madeira
Sporting CP3 - 1
SC Farense
SC Farense1 - 2
Rio Ave
Moreirense0 - 0
SC Farense
SC Farense1 - 3
Benfica
Santa Clara0 - 0
SC Farense
SC Farense2 - 2
Vitoria GuimaraesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Estoril
#12#20#30#42#54#60#70
SC Farense
#12#20#30#41#57#60#70
Sporting Braga
FC Famalicao
Casa Pia AC