Portuguese Primera Liga21:30 ngày 12/04/2025

FC Famalicao
3 - 0

Estoril
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC FamalicaoChỉ sốEstoril
4Chỉ số 212
25Chỉ số 2439
3Chỉ số 28
0Chỉ số 80
51Chỉ số 23105
0Chỉ số 40
5Chỉ số 224
42Chỉ số 2558
3Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Famalicao
Sơ đồ 4-2-3-1251741613687201112
Đội hình xuất phát

L.Carevic#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Pinheiro#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Mihaj#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.De Haas#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Bondo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.V.D.Looi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Topic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Vinicios#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Sá#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Ó.Aranda#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Elisor#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Elisor#2

S.Elisor#1

S.Elisor#21

S.Elisor#29

S.Elisor#3

S.Elisor#15

S.Elisor#88

S.Elisor#14

S.Elisor#23
Estoril
Sơ đồ 3-4-2-1274425232071024141219
Đội hình xuất phát

J.Robles#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Boma#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Bacher#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Alvaro#23 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

W.Pina#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Zanocelo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Holsgrove#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Amaral#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Begraoui#14 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Carvalho#12 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Lacximicant#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Lacximicant#22

A.Lacximicant#92

A.Lacximicant#90

A.Lacximicant#1

A.Lacximicant#18

A.Lacximicant#17

A.Lacximicant#99

A.Lacximicant#9

A.Lacximicant#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Estoril2 - 1
FC Famalicao
Estoril1 - 0
FC Famalicao
FC Famalicao1 - 1
Estoril
FC Famalicao1 - 0
Estoril
Estoril0 - 1
FC Famalicao
Estoril2 - 0
FC Famalicao
FC Famalicao3 - 1
Estoril
Estoril2 - 2
FC Famalicao
FC Famalicao1 - 0
Estoril
Estoril2 - 1
FC FamalicaoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Famalicao
FC Arouca1 - 2
FC Famalicao
FC Famalicao4 - 1
AVS Futebol SAD
Sporting CP3 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao1 - 0
Rio Ave
Nacional da Madeira2 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao2 - 0
Moreirense
Gil Vicente0 - 2
FC Famalicao
FC Famalicao0 - 0
Vitoria Guimaraes
Boavista FC0 - 2
FC Famalicao
FC Famalicao0 - 0
CF Estrela Amadora SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của Estoril
AVS Futebol SAD0 - 3
Estoril
Estoril1 - 2
FC Porto
FC Arouca1 - 1
Estoril
Estoril2 - 2
SC Farense
Sporting CP3 - 1
Estoril
Estoril2 - 1
Rio Ave
Nacional da Madeira2 - 2
Estoril
Estoril2 - 1
Boavista FC
Gil Vicente1 - 2
Estoril
Estoril1 - 0
Vitoria GuimaraesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Famalicao
#13#20#30#43#53#60#70
Estoril
#10#20#30#44#58#60#70
Benfica
Sporting Braga
Santa Clara
Casa Pia AC