Portuguese Primera Liga00:00 ngày 20/04/2025

Estoril
0 - 2

Sporting Braga
Thống kê
Thống kê trận đấu
EstorilChỉ sốSporting Braga
1Chỉ số 22
0Chỉ số 80
3Chỉ số 222
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
31Chỉ số 2429
1Chỉ số 30
95Chỉ số 23128
Lineup
Đội hình trận đấu
Estoril
Sơ đồ 3-4-3274423242271018991914
Đội hình xuất phát

J.Robles#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Boma#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Alvaro#23 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

P.Amaral#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Carvalho#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Zanocelo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Holsgrove#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Costa#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Guitane#99 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Lacximicant#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Begraoui#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Begraoui#92

Y.Begraoui#55

Y.Begraoui#9

Y.Begraoui#5

Y.Begraoui#91

Y.Begraoui#17
Y.Begraoui#40

Y.Begraoui#90

Y.Begraoui#1
Sporting Braga
Sơ đồ 4-2-3-19121545510816212067
Đội hình xuất phát

L.Horníček#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Gómez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Oliveira#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Niakate#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Chissumba#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

U.Racic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Moutinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Zalazar#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Horta#21 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

I.Gharbi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Afonso Patrão#67 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Afonso Patrão#3

Afonso Patrão#19

Afonso Patrão#77

Afonso Patrão#12

Afonso Patrão#29

Afonso Patrão#13

Afonso Patrão#11

Afonso Patrão#9

Afonso Patrão#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting Braga2 - 2
Estoril
Estoril0 - 1
Sporting Braga
Sporting Braga1 - 1
Estoril
Sporting Braga3 - 1
Estoril
Sporting Braga4 - 1
Estoril
Estoril0 - 2
Sporting Braga
Estoril0 - 0
Sporting Braga
Sporting Braga2 - 0
Estoril
Sporting Braga3 - 1
Estoril
Estoril0 - 6
Sporting BragaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Estoril
FC Famalicao3 - 0
Estoril
AVS Futebol SAD0 - 3
Estoril
Estoril1 - 2
FC Porto
FC Arouca1 - 1
Estoril
Estoril2 - 2
SC Farense
Sporting CP3 - 1
Estoril
Estoril2 - 1
Rio Ave
Nacional da Madeira2 - 2
Estoril
Estoril2 - 1
Boavista FC
Gil Vicente1 - 2
EstorilĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Braga
Sporting Braga4 - 1
AVS Futebol SAD
Sporting CP1 - 1
Sporting Braga
Sporting Braga2 - 1
FC Arouca
SC Farense0 - 1
Sporting Braga
Sporting Braga1 - 0
FC Porto
Rio Ave2 - 1
Sporting Braga
Benfica1 - 0
Sporting Braga
Sporting Braga1 - 0
Nacional da Madeira
Vitoria Guimaraes0 - 0
Sporting Braga
Sporting Braga2 - 0
Gil VicenteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Estoril
#10#20#30#41#51#60#70
Sporting Braga
#12#22#30#40#52#60#70
Santa Clara
Casa Pia AC
Moreirense
CF Estrela Amadora SAD