Portuguese Primera Liga22:30 ngày 09/02/2025

Estoril
2 - 1

Boavista FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
EstorilChỉ sốBoavista FC
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
5Chỉ số 215
7Chỉ số 223
43Chỉ số 2427
116Chỉ số 2385
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Estoril
Sơ đồ 3-4-2-12744232520881024991214
Đội hình xuất phát

J.Robles#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Boma#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Alvaro#23 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

F.Bacher#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

W.Pina#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Rocha#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Holsgrove#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Amaral#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Guitane#99 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Carvalho#12 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Begraoui#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Begraoui#19

Y.Begraoui#1

Y.Begraoui#17

Y.Begraoui#5

Y.Begraoui#9

Y.Begraoui#6

Y.Begraoui#22

Y.Begraoui#7

Y.Begraoui#18
Boavista FC
Sơ đồ 5-4-1135152421671018179
Đội hình xuất phát

César#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Miguel#35 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

P.Gomes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Pérez#24 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

I.Camará#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Silva#16 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Agra#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Reisinho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Vukotić#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Namora#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Boženík#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Boženík#82

R.Boženík#74
R.Boženík#85

R.Boženík#71

R.Boženík#76

R.Boženík#23

R.Boženík#73
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Boavista FC0 - 0
Estoril
Boavista FC2 - 1
Estoril
Estoril1 - 2
Boavista FC
Boavista FC1 - 0
Estoril
Estoril2 - 1
Boavista FC
Estoril2 - 3
Boavista FC
Boavista FC1 - 1
Estoril
Estoril2 - 1
Boavista FC
Boavista FC1 - 0
Estoril
Estoril0 - 3
Boavista FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Estoril
Gil Vicente1 - 2
Estoril
Estoril1 - 0
Vitoria Guimaraes
Santa Clara2 - 3
Estoril
CF Estrela Amadora SAD2 - 4
Estoril
Estoril2 - 2
Moreirense
Benfica3 - 0
Estoril
Estoril0 - 2
Casa Pia AC
Sporting Braga2 - 2
Estoril
Estoril2 - 1
FC Famalicao
Estoril0 - 0
AVS Futebol SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boavista FC
Boavista FC0 - 2
FC Famalicao
Sporting Braga3 - 0
Boavista FC
Boavista FC2 - 3
Casa Pia AC
Boavista FC1 - 3
FC Arouca
FC Porto4 - 0
Boavista FC
Boavista FC0 - 0
AVS Futebol SAD
Sporting CP3 - 2
Boavista FC
Boavista FC1 - 1
SC Farense
Nacional da Madeira0 - 0
Boavista FC
Boavista FC0 - 2
Rio AveĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Estoril
#12#21#30#42#55#60#70
Boavista FC
#11#20#30#41#53#60#70