Portuguese Primera Liga21:30 ngày 19/04/2025

AVS Futebol SAD
1 - 1

Casa Pia AC
Thống kê
Thống kê trận đấu
AVS Futebol SADChỉ sốCasa Pia AC
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
33Chỉ số 2567
7Chỉ số 223
43Chỉ số 2446
0Chỉ số 40
2Chỉ số 214
6Chỉ số 32
68Chỉ số 23105
Lineup
Đội hình trận đấu
AVS Futebol SAD
Sơ đồ 3-4-2-11342336223153111729
Đội hình xuất phát

G.Ochoa#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Castro#42 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Santos#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Roux#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Fonseca#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Mendonca#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Grau#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Rodrigues#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Tunde#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Mercado#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Z.Luís#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Luís#20

Z.Luís#18

Z.Luís#88

Z.Luís#5

Z.Luís#24

Z.Luís#16
Z.Luís#19

Z.Luís#25

Z.Luís#10
Casa Pia AC
Sơ đồ 3-4-2-1118347224805295290
Đội hình xuất phát

P.Sequeira#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Geraldes#18 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

R.Kluivert#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Goulart#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Larrazabal#72 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Mohamed#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

PabloRoberto#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Lelo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Livolant#29 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Henrique·Pereira#52 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Cassiano#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Cassiano#88

Cassiano#17

Cassiano#11
Cassiano#57

Cassiano#44

Cassiano#14

Cassiano#33

Cassiano#12

Cassiano#89
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của AVS Futebol SAD
Sporting Braga4 - 1
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD0 - 3
Estoril
FC Famalicao4 - 1
AVS Futebol SAD
FC Porto2 - 0
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD0 - 1
FC Arouca
SC Farense0 - 1
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD2 - 2
Sporting CP
Rio Ave1 - 1
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD1 - 2
Santa Clara
Vitoria Guimaraes2 - 0
AVS Futebol SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 1
FC Porto
SC Farense0 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC2 - 1
Rio Ave
Nacional da Madeira3 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 3
Sporting CP
Vitoria Guimaraes1 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 0
Gil Vicente
Moreirense3 - 2
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 0
CF Estrela Amadora SAD
Santa Clara2 - 1
Casa Pia ACĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AVS Futebol SAD
#11#21#30#46#53#60#70
Casa Pia AC
#11#20#30#42#54#60#70
Benfica
Boavista FC