Portuguese Primera Liga02:15 ngày 05/04/2025

AVS Futebol SAD
0 - 3

Estoril
Thống kê
Thống kê trận đấu
AVS Futebol SADChỉ sốEstoril
0Chỉ số 40
18Chỉ số 2444
45Chỉ số 2555
2Chỉ số 218
4Chỉ số 23
7Chỉ số 226
3Chỉ số 31
0Chỉ số 80
95Chỉ số 23114
Lineup
Đội hình trận đấu
AVS Futebol SAD
Sơ đồ 4-3-393254422423157101817
Đội hình xuất phát

Simão#93 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Tavares#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Ignacio Rodriguez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Castro#42 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Kiki#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Mendonca#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Grau#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Fernandes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

V.Lopes#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Nenê#18 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

J.Mercado#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Mercado#19

J.Mercado#3

J.Mercado#6

J.Mercado#13

J.Mercado#29

J.Mercado#16

J.Mercado#12

J.Mercado#11

J.Mercado#2
Estoril
Sơ đồ 3-4-3144252320881024141912
Đội hình xuất phát

K.Chamorro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Boma#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Bacher#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Alvaro#23 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

W.Pina#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Rocha#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Holsgrove#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Amaral#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Begraoui#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Lacximicant#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Carvalho#12 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Carvalho#31

J.Carvalho#7

J.Carvalho#22

J.Carvalho#92

J.Carvalho#6

J.Carvalho#9

J.Carvalho#91

J.Carvalho#99

J.Carvalho#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của AVS Futebol SAD
FC Famalicao4 - 1
AVS Futebol SAD
FC Porto2 - 0
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD0 - 1
FC Arouca
SC Farense0 - 1
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD2 - 2
Sporting CP
Rio Ave1 - 1
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD1 - 2
Santa Clara
Vitoria Guimaraes2 - 0
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD1 - 0
Gil Vicente
Nacional da Madeira3 - 1
AVS Futebol SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của Estoril
Estoril1 - 2
FC Porto
FC Arouca1 - 1
Estoril
Estoril2 - 2
SC Farense
Sporting CP3 - 1
Estoril
Estoril2 - 1
Rio Ave
Nacional da Madeira2 - 2
Estoril
Estoril2 - 1
Boavista FC
Gil Vicente1 - 2
Estoril
Estoril1 - 0
Vitoria Guimaraes
Santa Clara2 - 3
EstorilĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AVS Futebol SAD
#10#20#30#43#54#60#70
Estoril
#13#22#30#41#53#60#70
Benfica
Sporting Braga
Casa Pia AC
Moreirense
CF Estrela Amadora SAD