Portuguese Primera Liga03:15 ngày 04/03/2025

Sporting CP
3 - 1

Estoril
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting CPChỉ sốEstoril
75Chỉ số 23109
35Chỉ số 2455
7Chỉ số 226
0Chỉ số 41
6Chỉ số 212
1Chỉ số 31
6Chỉ số 26
1Chỉ số 80
44Chỉ số 2556
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting CP
Sơ đồ 3-4-2-12447262522673217579
Đội hình xuất phát

R.Silva#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Esgaio#47 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Diomande#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Inácio#25 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

I.Corraliza#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Z.Debast#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Eduardo Felicíssimo#73 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Reis#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Trincão#17 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

G.Quenda#57 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

V.Gyökeres#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Gyökeres#30

V.Gyökeres#90

V.Gyökeres#88

V.Gyökeres#21

V.Gyökeres#19

V.Gyökeres#1

V.Gyökeres#59

V.Gyökeres#55

V.Gyökeres#81
Estoril
Sơ đồ 3-4-32744232520881024991412
Đội hình xuất phát

J.Robles#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Boma#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Alvaro#23 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

F.Bacher#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

W.Pina#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Rocha#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Holsgrove#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Amaral#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Guitane#99 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Begraoui#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Carvalho#12 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Carvalho#9

J.Carvalho#5

J.Carvalho#19

J.Carvalho#18

J.Carvalho#1

J.Carvalho#6

J.Carvalho#92
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Estoril0 - 3
Sporting CP
Estoril0 - 1
Sporting CP
Sporting CP5 - 1
Estoril
Sporting CP2 - 0
Estoril
Estoril0 - 2
Sporting CP
Sporting CP3 - 0
Estoril
Estoril0 - 1
Sporting CP
Sporting CP1 - 2
Estoril
Estoril2 - 0
Sporting CP
Sporting CP2 - 1
EstorilĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting CP
Gil Vicente0 - 1
Sporting CP
AVS Futebol SAD2 - 2
Sporting CP
Borussia Dortmund0 - 0
Sporting CP
Sporting CP2 - 2
FC Arouca
Sporting CP0 - 3
Borussia Dortmund
FC Porto1 - 1
Sporting CP
Sporting CP3 - 1
SC Farense
Sporting CP1 - 1
Bologna
Sporting CP2 - 0
Nacional da Madeira
RB Leipzig2 - 1
Sporting CPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Estoril
Estoril2 - 1
Rio Ave
Nacional da Madeira2 - 2
Estoril
Estoril2 - 1
Boavista FC
Gil Vicente1 - 2
Estoril
Estoril1 - 0
Vitoria Guimaraes
Santa Clara2 - 3
Estoril
CF Estrela Amadora SAD2 - 4
Estoril
Estoril2 - 2
Moreirense
Benfica3 - 0
Estoril
Estoril0 - 2
Casa Pia ACĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting CP
#13#22#30#41#56#60#70
Estoril
#11#20#31#41#56#60#70
Sporting Braga
FC Famalicao