Spanish Segunda Division23:30 ngày 25/05/2025

Cadiz CF
4 - 0

SD Huesca
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cadiz CFChỉ sốSD Huesca
0Chỉ số 30
82Chỉ số 2397
0Chỉ số 80
3Chỉ số 22
45Chỉ số 2555
9Chỉ số 227
36Chỉ số 2446
0Chỉ số 40
5Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Cadiz CF
Sơ đồ 3-4-32651421198273725923
Đội hình xuất phát

V.W.Aznar#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Chust#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Kovacevic#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Ortega#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Garrido#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Fernández#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Diakité#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Climent#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Ó.Melendo#25 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Martí#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Fernández#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Fernández#3

C.Fernández#20
C.Fernández#39

C.Fernández#2

C.Fernández#7

C.Fernández#6

C.Fernández#10

C.Fernández#18
C.Fernández#32

C.Fernández#17

C.Fernández#13
SD Huesca
Sơ đồ 5-3-217215520222327919
Đội hình xuất phát

J.Pérez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Valentín#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

ToniAbad#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Blasco#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Loureiro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

I.Vilarrasa#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

I.Kortajarena#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Sielva#23 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

J.Hernández#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Enrich#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Soko#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Soko#37

P.Soko#16

P.Soko#18

P.Soko#30

P.Soko#8

P.Soko#21

P.Soko#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SD Huesca3 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF2 - 1
SD Huesca
SD Huesca0 - 2
Cadiz CF
SD Huesca1 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 0
SD Huesca
Cadiz CF1 - 1
SD Huesca
SD Huesca1 - 0
Cadiz CF
SD Huesca1 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 0
SD Huesca
SD Huesca2 - 1
Cadiz CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cadiz CF
Racing de Ferrol1 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF2 - 1
Almeria
Cordoba4 - 2
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 0
Sporting Gijon
Burgos CF2 - 2
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 1
Elche CF
RC Deportivo1 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 0
Eibar
Tenerife2 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 0
Granada CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của SD Huesca
SD Huesca2 - 1
Elche CF
Albacete Balompié SAD3 - 2
SD Huesca
SD Huesca1 - 2
Real Oviedo
Real Zaragoza1 - 1
SD Huesca
SD Huesca1 - 3
Racing Santander
SD Huesca1 - 0
Malaga
Burgos CF2 - 1
SD Huesca
SD Huesca3 - 2
Sporting Gijon
Eibar2 - 1
SD Huesca
SD Huesca1 - 2
LevanteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cadiz CF
#14#24#30#40#53#60#70
SD Huesca
#10#20#30#40#52#60#70
Mirandes
Castellon
Eldense
FC Cartagena